cylindricalnesses observed
đã quan sát các hình trụ
cylindricalnesses measured
đã đo các hình trụ
cylindricalnesses analyzed
đã phân tích các hình trụ
cylindricalnesses defined
đã định nghĩa các hình trụ
cylindricalnesses compared
đã so sánh các hình trụ
cylindricalnesses studied
đã nghiên cứu các hình trụ
cylindricalnesses explored
đã khám phá các hình trụ
cylindricalnesses evaluated
đã đánh giá các hình trụ
cylindricalnesses represented
đã biểu diễn các hình trụ
cylindricalnesses described
đã mô tả các hình trụ
the cylindricalnesses of the objects were measured carefully.
độ tròn của các vật thể đã được đo một cách cẩn thận.
we discussed the cylindricalnesses of various containers.
chúng tôi đã thảo luận về độ tròn của nhiều loại thùng chứa khác nhau.
the artist emphasized the cylindricalnesses in his sculpture.
nghệ sĩ đã nhấn mạnh độ tròn trong tác phẩm điêu khắc của mình.
cylindricalnesses can affect the stability of structures.
độ tròn có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của các cấu trúc.
we studied the cylindricalnesses of different types of pipes.
chúng tôi đã nghiên cứu về độ tròn của các loại ống khác nhau.
the cylindricalnesses of the tanks are crucial for storage efficiency.
độ tròn của các thùng chứa rất quan trọng cho hiệu quả lưu trữ.
understanding cylindricalnesses helps in designing better machinery.
hiểu về độ tròn giúp thiết kế máy móc tốt hơn.
in geometry, cylindricalnesses are important for volume calculations.
trong hình học, độ tròn rất quan trọng cho việc tính toán thể tích.
engineers often analyze the cylindricalnesses of components.
các kỹ sư thường xuyên phân tích độ tròn của các bộ phận.
different materials exhibit various cylindricalnesses in manufacturing.
các vật liệu khác nhau thể hiện các độ tròn khác nhau trong sản xuất.
cylindricalnesses observed
đã quan sát các hình trụ
cylindricalnesses measured
đã đo các hình trụ
cylindricalnesses analyzed
đã phân tích các hình trụ
cylindricalnesses defined
đã định nghĩa các hình trụ
cylindricalnesses compared
đã so sánh các hình trụ
cylindricalnesses studied
đã nghiên cứu các hình trụ
cylindricalnesses explored
đã khám phá các hình trụ
cylindricalnesses evaluated
đã đánh giá các hình trụ
cylindricalnesses represented
đã biểu diễn các hình trụ
cylindricalnesses described
đã mô tả các hình trụ
the cylindricalnesses of the objects were measured carefully.
độ tròn của các vật thể đã được đo một cách cẩn thận.
we discussed the cylindricalnesses of various containers.
chúng tôi đã thảo luận về độ tròn của nhiều loại thùng chứa khác nhau.
the artist emphasized the cylindricalnesses in his sculpture.
nghệ sĩ đã nhấn mạnh độ tròn trong tác phẩm điêu khắc của mình.
cylindricalnesses can affect the stability of structures.
độ tròn có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của các cấu trúc.
we studied the cylindricalnesses of different types of pipes.
chúng tôi đã nghiên cứu về độ tròn của các loại ống khác nhau.
the cylindricalnesses of the tanks are crucial for storage efficiency.
độ tròn của các thùng chứa rất quan trọng cho hiệu quả lưu trữ.
understanding cylindricalnesses helps in designing better machinery.
hiểu về độ tròn giúp thiết kế máy móc tốt hơn.
in geometry, cylindricalnesses are important for volume calculations.
trong hình học, độ tròn rất quan trọng cho việc tính toán thể tích.
engineers often analyze the cylindricalnesses of components.
các kỹ sư thường xuyên phân tích độ tròn của các bộ phận.
different materials exhibit various cylindricalnesses in manufacturing.
các vật liệu khác nhau thể hiện các độ tròn khác nhau trong sản xuất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay