decapitating blow
đòn quyết định
decapitating strike
đòn tấn công quyết định
decapitating move
đòn quyết định
decapitating weapon
vũ khí quyết định
decapitating action
hành động quyết định
decapitating technique
kỹ thuật quyết định
decapitating method
phương pháp quyết định
decapitating fight
trận đấu quyết định
decapitating challenge
thử thách quyết định
decapitating event
sự kiện quyết định
the villain was known for decapitating his enemies without mercy.
kẻ phản diện nổi tiếng vì chém đầu kẻ thù mà không thương tiếc.
decapitating a chicken is a common practice in some cultures.
việc chém đầu một con gà là một thông lệ phổ biến ở một số nền văn hóa.
the movie featured a scene of decapitating a dragon.
trong phim có một cảnh chém đầu một con rồng.
he was accused of decapitating the statue in the park.
anh ta bị cáo buộc đã chém đầu bức tượng trong công viên.
decapitating the weeds will help your garden thrive.
việc chém bỏ những cỏ dại sẽ giúp khu vườn của bạn phát triển mạnh.
in the game, players can earn points by decapitating monsters.
trong trò chơi, người chơi có thể kiếm được điểm bằng cách chém đầu quái vật.
the documentary discussed the historical practice of decapitating prisoners.
trong phim tài liệu, người ta thảo luận về phương pháp lịch sử chém đầu tù nhân.
she felt guilty about decapitating the flowers for the vase.
cô ấy cảm thấy có lỗi khi chém đầu những bông hoa để bỏ vào bình.
the artist created a sculpture that symbolizes decapitating oppression.
nghệ sĩ đã tạo ra một bức điêu khắc tượng trưng cho việc bóp nghẹt sự áp bức.
decapitating the fish is essential for preparing fresh sushi.
việc chém đầu cá là điều cần thiết để chuẩn bị sushi tươi.
decapitating blow
đòn quyết định
decapitating strike
đòn tấn công quyết định
decapitating move
đòn quyết định
decapitating weapon
vũ khí quyết định
decapitating action
hành động quyết định
decapitating technique
kỹ thuật quyết định
decapitating method
phương pháp quyết định
decapitating fight
trận đấu quyết định
decapitating challenge
thử thách quyết định
decapitating event
sự kiện quyết định
the villain was known for decapitating his enemies without mercy.
kẻ phản diện nổi tiếng vì chém đầu kẻ thù mà không thương tiếc.
decapitating a chicken is a common practice in some cultures.
việc chém đầu một con gà là một thông lệ phổ biến ở một số nền văn hóa.
the movie featured a scene of decapitating a dragon.
trong phim có một cảnh chém đầu một con rồng.
he was accused of decapitating the statue in the park.
anh ta bị cáo buộc đã chém đầu bức tượng trong công viên.
decapitating the weeds will help your garden thrive.
việc chém bỏ những cỏ dại sẽ giúp khu vườn của bạn phát triển mạnh.
in the game, players can earn points by decapitating monsters.
trong trò chơi, người chơi có thể kiếm được điểm bằng cách chém đầu quái vật.
the documentary discussed the historical practice of decapitating prisoners.
trong phim tài liệu, người ta thảo luận về phương pháp lịch sử chém đầu tù nhân.
she felt guilty about decapitating the flowers for the vase.
cô ấy cảm thấy có lỗi khi chém đầu những bông hoa để bỏ vào bình.
the artist created a sculpture that symbolizes decapitating oppression.
nghệ sĩ đã tạo ra một bức điêu khắc tượng trưng cho việc bóp nghẹt sự áp bức.
decapitating the fish is essential for preparing fresh sushi.
việc chém đầu cá là điều cần thiết để chuẩn bị sushi tươi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay