declinable noun
danh từ có thể chia
declinable adjective
tính từ có thể chia
declinable form
dạng có thể chia
declinable case
trường hợp có thể chia
declinable word
từ có thể chia
declinable phrase
cụm từ có thể chia
declinable structure
cấu trúc có thể chia
declinable category
danh mục có thể chia
declinable article
mạo từ có thể chia
declinable number
số có thể chia
some adjectives in english are declinable.
một số tính từ trong tiếng Anh có thể chia được.
the declinable nouns change form based on their grammatical role.
các danh từ có thể chia thay đổi hình thức dựa trên vai trò ngữ pháp của chúng.
in latin, many words are declinable.
trong tiếng Latinh, nhiều từ có thể chia được.
understanding declinable forms is essential for language learners.
hiểu các dạng chia là điều cần thiết đối với người học ngôn ngữ.
declinable adjectives can add depth to your writing.
các tính từ có thể chia có thể thêm chiều sâu vào bài viết của bạn.
some languages have a complex system of declinable words.
một số ngôn ngữ có một hệ thống phức tạp của các từ có thể chia.
in grammar, declinable items are often marked for case and number.
trong ngữ pháp, các mục có thể chia thường được đánh dấu cho cách và số lượng.
students often struggle with declinable verbs in foreign languages.
sinh viên thường gặp khó khăn với các động từ có thể chia trong các ngôn ngữ nước ngoài.
practice makes it easier to master declinable forms.
thực hành giúp việc nắm vững các dạng chia dễ dàng hơn.
declinable nouns can indicate possession in many languages.
các danh từ có thể chia có thể chỉ ra quyền sở hữu trong nhiều ngôn ngữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay