deemphasizing importance
giảm bớt tầm quan trọng
deemphasizing role
giảm bớt vai trò
deemphasizing features
giảm bớt các tính năng
is deemphasizing
đang giảm tầm quan trọng
was deemphasizing
đã giảm tầm quan trọng
has been deemphasizing
đã từng giảm tầm quan trọng
deemphasizing this
giảm tầm quan trọng của điều này
deemphasizing that
giảm tầm quan trọng của điều đó
deemphasizing elements
giảm tầm quan trọng của các yếu tố
deemphasizing importance
giảm bớt tầm quan trọng
deemphasizing role
giảm bớt vai trò
deemphasizing features
giảm bớt các tính năng
is deemphasizing
đang giảm tầm quan trọng
was deemphasizing
đã giảm tầm quan trọng
has been deemphasizing
đã từng giảm tầm quan trọng
deemphasizing this
giảm tầm quan trọng của điều này
deemphasizing that
giảm tầm quan trọng của điều đó
deemphasizing elements
giảm tầm quan trọng của các yếu tố
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay