deixes

[Mỹ]/'daiksis/
[Anh]/ˈdaɪksɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. deixis

Cụm từ & Cách kết hợp

spatial deixis

ích chỉ không gian

temporal deixis

ích chỉ thời gian

Câu ví dụ

A full understanding of deixis from its pragmatic perspective plays a prominent role in deictics translation.

Hiểu đầy đủ về các từ chỉ định từ góc độ pragmatic của nó đóng vai trò quan trọng trong dịch thuật các từ chỉ định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay