demarcating boundaries
xác định ranh giới
demarcating lines
xác định các đường kẻ
demarcating areas
xác định các khu vực
demarcating zones
xác định các khu vực
demarcating limits
xác định giới hạn
demarcating regions
xác định các vùng
demarcating fields
xác định các lĩnh vực
demarcating spaces
xác định không gian
demarcating territories
xác định các lãnh thổ
demarcating sections
xác định các phần
the new fence is demarcating the boundary of the property.
người mới hàng rào đang xác định ranh giới của bất động sản.
demarcating the roles in a team can improve efficiency.
Việc xác định vai trò trong một nhóm có thể cải thiện hiệu quả.
they are demarcating the different zones in the park.
Họ đang xác định các khu vực khác nhau trong công viên.
the map clearly shows the demarcating lines of each state.
Bản đồ rõ ràng cho thấy các đường phân chia của mỗi bang.
demarcating responsibilities helps avoid confusion.
Việc xác định trách nhiệm giúp tránh nhầm lẫn.
she is demarcating the sections of the report for clarity.
Cô ấy đang phân chia các phần của báo cáo để rõ ràng hơn.
demarcating the timeline of events is essential for the investigation.
Việc xác định thời gian của các sự kiện là điều cần thiết cho cuộc điều tra.
the architect is demarcating the layout of the new building.
Kiến trúc sư đang xác định bố cục của tòa nhà mới.
demarcating the areas for planting can enhance garden design.
Việc xác định các khu vực để trồng trọt có thể nâng cao thiết kế vườn.
the committee is responsible for demarcating the election districts.
Ủy ban có trách nhiệm xác định các khu vực bầu cử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay