demasculating influence
ảnh hưởng làm mất đi tính nam tính
demasculating effect
hiệu ứng làm mất đi tính nam tính
accused of demasculating
bị buộc tội làm mất đi tính nam tính
demasculating trend
xu hướng làm mất đi tính nam tính
perceived as demasculating
được cho là làm mất đi tính nam tính
demasculating behavior
hành vi làm mất đi tính nam tính
avoiding demasculating
tránh làm mất đi tính nam tính
critics argue the film is unnecessarily demasculating the hero.
Các nhà phê bình cho rằng bộ phim đang làm mất đi sự nam tính của nhân vật chính một cách không cần thiết.
some worry about the potential for media to be demasculating young men.
Một số người lo ngại về tiềm năng của phương tiện truyền thông làm mất đi sự nam tính ở thanh niên nam giới.
the play explores themes of vulnerability without demasculating the protagonist.
Bản thân vở kịch khám phá các chủ đề về sự dễ tổn thương mà không làm mất đi sự nam tính của nhân vật chính.
he accused the author of demasculating the character to fit a certain narrative.
Ông đã buộc tội tác giả làm mất đi sự nam tính của nhân vật để phù hợp với một câu chuyện nhất định.
the debate over whether showing emotion is demasculating continues.
Tranh luận về việc thể hiện cảm xúc có làm mất đi sự nam tính hay không vẫn tiếp diễn.
the commercial was criticized for being perceived as demasculating men.
Quảng cáo đã bị chỉ trích vì được cho là làm mất đi sự nam tính ở đàn ông.
he rejected the idea that expressing feelings is inherently demasculating.
Ông bác bỏ ý tưởng cho rằng việc thể hiện cảm xúc là một điều làm mất đi sự nam tính.
the article examines the historical anxieties surrounding demasculating masculinity.
Bài viết xem xét các lo ngại lịch sử xung quanh việc làm mất đi sự nam tính.
the director wanted to avoid anything that could be seen as demasculating the lead.
Đạo diễn muốn tránh mọi thứ có thể được coi là làm mất đi sự nam tính của nhân vật chính.
they felt the storyline was overly focused on demasculating the male characters.
Họ cảm thấy cốt truyện quá tập trung vào việc làm mất đi sự nam tính của các nhân vật nam giới.
the novel challenges traditional notions of masculinity without demasculating its male leads.
Tiểu thuyết thách thức các quan niệm truyền thống về sự nam tính mà không làm mất đi sự nam tính của các nhân vật nam chính.
demasculating influence
ảnh hưởng làm mất đi tính nam tính
demasculating effect
hiệu ứng làm mất đi tính nam tính
accused of demasculating
bị buộc tội làm mất đi tính nam tính
demasculating trend
xu hướng làm mất đi tính nam tính
perceived as demasculating
được cho là làm mất đi tính nam tính
demasculating behavior
hành vi làm mất đi tính nam tính
avoiding demasculating
tránh làm mất đi tính nam tính
critics argue the film is unnecessarily demasculating the hero.
Các nhà phê bình cho rằng bộ phim đang làm mất đi sự nam tính của nhân vật chính một cách không cần thiết.
some worry about the potential for media to be demasculating young men.
Một số người lo ngại về tiềm năng của phương tiện truyền thông làm mất đi sự nam tính ở thanh niên nam giới.
the play explores themes of vulnerability without demasculating the protagonist.
Bản thân vở kịch khám phá các chủ đề về sự dễ tổn thương mà không làm mất đi sự nam tính của nhân vật chính.
he accused the author of demasculating the character to fit a certain narrative.
Ông đã buộc tội tác giả làm mất đi sự nam tính của nhân vật để phù hợp với một câu chuyện nhất định.
the debate over whether showing emotion is demasculating continues.
Tranh luận về việc thể hiện cảm xúc có làm mất đi sự nam tính hay không vẫn tiếp diễn.
the commercial was criticized for being perceived as demasculating men.
Quảng cáo đã bị chỉ trích vì được cho là làm mất đi sự nam tính ở đàn ông.
he rejected the idea that expressing feelings is inherently demasculating.
Ông bác bỏ ý tưởng cho rằng việc thể hiện cảm xúc là một điều làm mất đi sự nam tính.
the article examines the historical anxieties surrounding demasculating masculinity.
Bài viết xem xét các lo ngại lịch sử xung quanh việc làm mất đi sự nam tính.
the director wanted to avoid anything that could be seen as demasculating the lead.
Đạo diễn muốn tránh mọi thứ có thể được coi là làm mất đi sự nam tính của nhân vật chính.
they felt the storyline was overly focused on demasculating the male characters.
Họ cảm thấy cốt truyện quá tập trung vào việc làm mất đi sự nam tính của các nhân vật nam giới.
the novel challenges traditional notions of masculinity without demasculating its male leads.
Tiểu thuyết thách thức các quan niệm truyền thống về sự nam tính mà không làm mất đi sự nam tính của các nhân vật nam chính.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now