effeminizing behavior
hành vi làm nữ tính
effeminizing traits
đặc điểm làm nữ tính
effeminizing influence
ảnh hưởng làm nữ tính
effeminizing language
ngôn ngữ làm nữ tính
effeminizing style
phong cách làm nữ tính
effeminizing culture
văn hóa làm nữ tính
effeminizing norms
chuẩn mực làm nữ tính
effeminizing practices
thực hành làm nữ tính
effeminizing ideals
lý tưởng làm nữ tính
effeminizing attitudes
thái độ làm nữ tính
some believe that certain fashion trends are effeminizing men's appearance.
một số người tin rằng một số xu hướng thời trang nhất định đang làm giảm đi vẻ ngoài nam tính của đàn ông.
the effeminizing effects of certain cosmetics can be controversial.
tác động làm nữ tính của một số loại mỹ phẩm có thể gây tranh cãi.
critics argue that media portrayals can be effeminizing for young boys.
các nhà phê bình cho rằng những hình ảnh trên phương tiện truyền thông có thể làm giảm đi sự nam tính của các bé trai.
he felt that the effeminizing language used in the advertisement was inappropriate.
anh cảm thấy ngôn ngữ làm nữ tính được sử dụng trong quảng cáo là không phù hợp.
some cultures view certain hobbies as effeminizing for men.
một số nền văn hóa coi một số sở thích nhất định là làm giảm đi sự nam tính của đàn ông.
the debate over effeminizing influences in children's toys continues.
cuộc tranh luận về những ảnh hưởng làm nữ tính trong đồ chơi trẻ em vẫn tiếp diễn.
parents worry about the effeminizing impact of certain cartoons on their sons.
các bậc cha mẹ lo lắng về tác động làm nữ tính của một số phim hoạt hình lên con trai họ.
effeminizing stereotypes can be harmful to a child's self-esteem.
những khuôn mẫu về sự nữ tính có thể gây hại cho sự tự tin của trẻ.
he rejected the effeminizing labels that society tried to impose on him.
anh bác bỏ những nhãn hiệu làm nữ tính mà xã hội cố gắng áp đặt lên anh.
some argue that the effeminizing trends in fashion are a form of expression.
một số người cho rằng những xu hướng làm nữ tính trong thời trang là một hình thức thể hiện.
effeminizing behavior
hành vi làm nữ tính
effeminizing traits
đặc điểm làm nữ tính
effeminizing influence
ảnh hưởng làm nữ tính
effeminizing language
ngôn ngữ làm nữ tính
effeminizing style
phong cách làm nữ tính
effeminizing culture
văn hóa làm nữ tính
effeminizing norms
chuẩn mực làm nữ tính
effeminizing practices
thực hành làm nữ tính
effeminizing ideals
lý tưởng làm nữ tính
effeminizing attitudes
thái độ làm nữ tính
some believe that certain fashion trends are effeminizing men's appearance.
một số người tin rằng một số xu hướng thời trang nhất định đang làm giảm đi vẻ ngoài nam tính của đàn ông.
the effeminizing effects of certain cosmetics can be controversial.
tác động làm nữ tính của một số loại mỹ phẩm có thể gây tranh cãi.
critics argue that media portrayals can be effeminizing for young boys.
các nhà phê bình cho rằng những hình ảnh trên phương tiện truyền thông có thể làm giảm đi sự nam tính của các bé trai.
he felt that the effeminizing language used in the advertisement was inappropriate.
anh cảm thấy ngôn ngữ làm nữ tính được sử dụng trong quảng cáo là không phù hợp.
some cultures view certain hobbies as effeminizing for men.
một số nền văn hóa coi một số sở thích nhất định là làm giảm đi sự nam tính của đàn ông.
the debate over effeminizing influences in children's toys continues.
cuộc tranh luận về những ảnh hưởng làm nữ tính trong đồ chơi trẻ em vẫn tiếp diễn.
parents worry about the effeminizing impact of certain cartoons on their sons.
các bậc cha mẹ lo lắng về tác động làm nữ tính của một số phim hoạt hình lên con trai họ.
effeminizing stereotypes can be harmful to a child's self-esteem.
những khuôn mẫu về sự nữ tính có thể gây hại cho sự tự tin của trẻ.
he rejected the effeminizing labels that society tried to impose on him.
anh bác bỏ những nhãn hiệu làm nữ tính mà xã hội cố gắng áp đặt lên anh.
some argue that the effeminizing trends in fashion are a form of expression.
một số người cho rằng những xu hướng làm nữ tính trong thời trang là một hình thức thể hiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay