relegating tasks
giao các nhiệm vụ
relegating duties
giao các nhiệm vụ
relegating authority
giao quyền hạn
relegating roles
giao vai trò
relegating power
giao quyền lực
relegating decisions
giao quyết định
relegating responsibilities
giao trách nhiệm
relegating functions
giao chức năng
relegating positions
giao các vị trí
relegating tasks to others can improve efficiency.
việc giao nhiệm vụ cho người khác có thể cải thiện hiệu quả.
the coach is relegating some players to the bench.
huấn luyện viên đang giao một số cầu thủ xuống ghế dự bị.
relegating minor issues allows us to focus on the bigger picture.
việc giao những vấn đề nhỏ cho phép chúng ta tập trung vào bức tranh toàn cảnh.
she felt hurt after being relegated to a lesser role.
cô ấy cảm thấy tổn thương sau khi bị giao cho một vai trò ít quan trọng hơn.
relegating outdated practices can lead to innovation.
việc giao những phương pháp cũ có thể dẫn đến sự đổi mới.
he was relegating his responsibilities to his colleagues.
anh ấy đang giao trách nhiệm của mình cho các đồng nghiệp.
relegating the discussion to next week was a wise choice.
việc giao cuộc thảo luận cho tuần tới là một lựa chọn khôn ngoan.
they are relegating the less popular products to the back of the store.
họ đang giao những sản phẩm kém phổ biến ra phía sau cửa hàng.
relegating certain topics can help maintain focus during meetings.
việc giao một số chủ đề có thể giúp duy trì sự tập trung trong các cuộc họp.
he was worried about being relegated to a lower position at work.
anh ấy lo lắng về việc bị giao cho một vị trí thấp hơn tại nơi làm việc.
relegating tasks
giao các nhiệm vụ
relegating duties
giao các nhiệm vụ
relegating authority
giao quyền hạn
relegating roles
giao vai trò
relegating power
giao quyền lực
relegating decisions
giao quyết định
relegating responsibilities
giao trách nhiệm
relegating functions
giao chức năng
relegating positions
giao các vị trí
relegating tasks to others can improve efficiency.
việc giao nhiệm vụ cho người khác có thể cải thiện hiệu quả.
the coach is relegating some players to the bench.
huấn luyện viên đang giao một số cầu thủ xuống ghế dự bị.
relegating minor issues allows us to focus on the bigger picture.
việc giao những vấn đề nhỏ cho phép chúng ta tập trung vào bức tranh toàn cảnh.
she felt hurt after being relegated to a lesser role.
cô ấy cảm thấy tổn thương sau khi bị giao cho một vai trò ít quan trọng hơn.
relegating outdated practices can lead to innovation.
việc giao những phương pháp cũ có thể dẫn đến sự đổi mới.
he was relegating his responsibilities to his colleagues.
anh ấy đang giao trách nhiệm của mình cho các đồng nghiệp.
relegating the discussion to next week was a wise choice.
việc giao cuộc thảo luận cho tuần tới là một lựa chọn khôn ngoan.
they are relegating the less popular products to the back of the store.
họ đang giao những sản phẩm kém phổ biến ra phía sau cửa hàng.
relegating certain topics can help maintain focus during meetings.
việc giao một số chủ đề có thể giúp duy trì sự tập trung trong các cuộc họp.
he was worried about being relegated to a lower position at work.
anh ấy lo lắng về việc bị giao cho một vị trí thấp hơn tại nơi làm việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay