disparate sources
các nguồn khác nhau
disparate elements
các yếu tố khác nhau
disparate views
các quan điểm khác nhau
disparate systems
các hệ thống khác nhau
disparate groups
các nhóm khác nhau
disparate data
dữ liệu khác nhau
disparate cultures
các nền văn hóa khác nhau
disparate ideas
các ý tưởng khác nhau
disparate information
thông tin khác nhau
disparate entities
các thực thể khác nhau
the study revealed a dispar impact on different socioeconomic groups.
Nghiên cứu cho thấy tác động bất lợi khác nhau đối với các nhóm kinh tế xã hội khác nhau.
critics argued that the policy resulted in dispar treatment of minority communities.
Các nhà phê bình cho rằng chính sách đã dẫn đến sự đối xử bất lợi với các cộng đồng thiểu số.
the dispar outcomes of the experiment surprised even the researchers.
Kết quả bất lợi của thí nghiệm đã khiến ngay cả các nhà nghiên cứu cũng ngạc nhiên.
there is a dispar effect between urban and rural healthcare access.
Có sự khác biệt về tác động giữa khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở thành thị và nông thôn.
the committee noted the dispar distribution of resources across regions.
Ủy ban lưu ý sự phân bổ bất lợi của nguồn lực giữa các vùng.
scholars have documented dispar treatment of women in corporate leadership.
Các học giả đã ghi nhận sự đối xử bất lợi với phụ nữ trong vai trò lãnh đạo doanh nghiệp.
the dispar results suggest that further investigation is necessary.
Kết quả bất lợi cho thấy cần phải điều tra thêm.
new data shows a dispar pattern in employment rates across demographics.
Dữ liệu mới cho thấy một mô hình bất lợi trong tỷ lệ việc làm giữa các nhóm nhân khẩu học.
the dispar correlation between education and income varies significantly by country.
Sự tương quan bất lợi giữa giáo dục và thu nhập khác nhau đáng kể tùy theo quốc gia.
researchers observed dispar responses to the treatment among different age groups.
Các nhà nghiên cứu quan sát thấy những phản ứng bất lợi với phương pháp điều trị ở những nhóm tuổi khác nhau.
the dispar allocation of government funds has created significant regional inequalities.
Việc phân bổ bất lợi của ngân sách nhà nước đã tạo ra những bất bình đẳng đáng kể giữa các vùng.
studies indicate a dispar incidence of chronic disease in various populations.
Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc bệnh mãn tính bất lợi ở nhiều nhóm dân số khác nhau.
the dispar treatment of athletes based on their nationality sparked international controversy.
Việc đối xử bất lợi với các vận động viên dựa trên quốc tịch của họ đã gây ra tranh cãi quốc tế.
disparate sources
các nguồn khác nhau
disparate elements
các yếu tố khác nhau
disparate views
các quan điểm khác nhau
disparate systems
các hệ thống khác nhau
disparate groups
các nhóm khác nhau
disparate data
dữ liệu khác nhau
disparate cultures
các nền văn hóa khác nhau
disparate ideas
các ý tưởng khác nhau
disparate information
thông tin khác nhau
disparate entities
các thực thể khác nhau
the study revealed a dispar impact on different socioeconomic groups.
Nghiên cứu cho thấy tác động bất lợi khác nhau đối với các nhóm kinh tế xã hội khác nhau.
critics argued that the policy resulted in dispar treatment of minority communities.
Các nhà phê bình cho rằng chính sách đã dẫn đến sự đối xử bất lợi với các cộng đồng thiểu số.
the dispar outcomes of the experiment surprised even the researchers.
Kết quả bất lợi của thí nghiệm đã khiến ngay cả các nhà nghiên cứu cũng ngạc nhiên.
there is a dispar effect between urban and rural healthcare access.
Có sự khác biệt về tác động giữa khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở thành thị và nông thôn.
the committee noted the dispar distribution of resources across regions.
Ủy ban lưu ý sự phân bổ bất lợi của nguồn lực giữa các vùng.
scholars have documented dispar treatment of women in corporate leadership.
Các học giả đã ghi nhận sự đối xử bất lợi với phụ nữ trong vai trò lãnh đạo doanh nghiệp.
the dispar results suggest that further investigation is necessary.
Kết quả bất lợi cho thấy cần phải điều tra thêm.
new data shows a dispar pattern in employment rates across demographics.
Dữ liệu mới cho thấy một mô hình bất lợi trong tỷ lệ việc làm giữa các nhóm nhân khẩu học.
the dispar correlation between education and income varies significantly by country.
Sự tương quan bất lợi giữa giáo dục và thu nhập khác nhau đáng kể tùy theo quốc gia.
researchers observed dispar responses to the treatment among different age groups.
Các nhà nghiên cứu quan sát thấy những phản ứng bất lợi với phương pháp điều trị ở những nhóm tuổi khác nhau.
the dispar allocation of government funds has created significant regional inequalities.
Việc phân bổ bất lợi của ngân sách nhà nước đã tạo ra những bất bình đẳng đáng kể giữa các vùng.
studies indicate a dispar incidence of chronic disease in various populations.
Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc bệnh mãn tính bất lợi ở nhiều nhóm dân số khác nhau.
the dispar treatment of athletes based on their nationality sparked international controversy.
Việc đối xử bất lợi với các vận động viên dựa trên quốc tịch của họ đã gây ra tranh cãi quốc tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay