extreme destructivenesses
sự phá hủy cực đoan
natural destructivenesses
sự phá hủy tự nhiên
human destructivenesses
sự phá hủy của con người
environmental destructivenesses
sự phá hủy môi trường
emotional destructivenesses
sự phá hủy cảm xúc
social destructivenesses
sự phá hủy xã hội
economic destructivenesses
sự phá hủy kinh tế
political destructivenesses
sự phá hủy chính trị
psychological destructivenesses
sự phá hủy tâm lý
cultural destructivenesses
sự phá hủy văn hóa
the destructivenesses of war can leave lasting scars on society.
Những tác động tiêu cực của chiến tranh có thể để lại những vết sẹo lâu dài cho xã hội.
we must understand the destructivenesses of climate change to act effectively.
Chúng ta phải hiểu rõ những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu để hành động hiệu quả.
his actions revealed the destructivenesses lurking within his personality.
Hành động của anh ta cho thấy những tác động tiêu cực tiềm ẩn trong tính cách của anh ta.
the destructivenesses of natural disasters require better preparedness.
Những tác động tiêu cực của thiên tai đòi hỏi sự chuẩn bị tốt hơn.
understanding the destructivenesses of addiction is crucial for recovery.
Hiểu rõ những tác động tiêu cực của nghiện là rất quan trọng để phục hồi.
environmentalists study the destructivenesses caused by pollution.
Các nhà hoạt động môi trường nghiên cứu những tác động tiêu cực do ô nhiễm gây ra.
the destructivenesses of unchecked technological advancement can be alarming.
Những tác động tiêu cực của sự tiến bộ công nghệ không được kiểm soát có thể gây báo động.
her speech highlighted the destructivenesses of misinformation in society.
Bài phát biểu của cô ấy làm nổi bật những tác động tiêu cực của thông tin sai lệch trong xã hội.
we should address the destructivenesses of bullying in schools.
Chúng ta nên giải quyết những tác động tiêu cực của bắt nạt ở trường học.
the destructivenesses of poverty affect millions around the world.
Những tác động tiêu cực của nghèo đói ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới.
extreme destructivenesses
sự phá hủy cực đoan
natural destructivenesses
sự phá hủy tự nhiên
human destructivenesses
sự phá hủy của con người
environmental destructivenesses
sự phá hủy môi trường
emotional destructivenesses
sự phá hủy cảm xúc
social destructivenesses
sự phá hủy xã hội
economic destructivenesses
sự phá hủy kinh tế
political destructivenesses
sự phá hủy chính trị
psychological destructivenesses
sự phá hủy tâm lý
cultural destructivenesses
sự phá hủy văn hóa
the destructivenesses of war can leave lasting scars on society.
Những tác động tiêu cực của chiến tranh có thể để lại những vết sẹo lâu dài cho xã hội.
we must understand the destructivenesses of climate change to act effectively.
Chúng ta phải hiểu rõ những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu để hành động hiệu quả.
his actions revealed the destructivenesses lurking within his personality.
Hành động của anh ta cho thấy những tác động tiêu cực tiềm ẩn trong tính cách của anh ta.
the destructivenesses of natural disasters require better preparedness.
Những tác động tiêu cực của thiên tai đòi hỏi sự chuẩn bị tốt hơn.
understanding the destructivenesses of addiction is crucial for recovery.
Hiểu rõ những tác động tiêu cực của nghiện là rất quan trọng để phục hồi.
environmentalists study the destructivenesses caused by pollution.
Các nhà hoạt động môi trường nghiên cứu những tác động tiêu cực do ô nhiễm gây ra.
the destructivenesses of unchecked technological advancement can be alarming.
Những tác động tiêu cực của sự tiến bộ công nghệ không được kiểm soát có thể gây báo động.
her speech highlighted the destructivenesses of misinformation in society.
Bài phát biểu của cô ấy làm nổi bật những tác động tiêu cực của thông tin sai lệch trong xã hội.
we should address the destructivenesses of bullying in schools.
Chúng ta nên giải quyết những tác động tiêu cực của bắt nạt ở trường học.
the destructivenesses of poverty affect millions around the world.
Những tác động tiêu cực của nghèo đói ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay