the law dictates that all citizens must pay taxes.
Luật pháp quy định rằng tất cả công dân phải nộp thuế.
her conscience dictates her moral choices.
Tâm hồn cô ấy quy định những lựa chọn đạo đức của cô ấy.
the company policy dictates a strict dress code.
Chính sách của công ty quy định một bộ quy tắc ăn mặc nghiêm ngặt.
common sense dictates we should prepare for emergencies.
Trí tuệ thông thường quy định chúng ta nên chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp.
the situation dictates a different approach to the problem.
Tình hình quy định một cách tiếp cận khác đối với vấn đề.
logic dictates that two plus two equals four.
Logic quy định rằng hai cộng hai bằng bốn.
his behavior dictates how others perceive him.
Hành vi của anh ấy quy định cách người khác nhìn nhận anh ấy.
the weather dictates our outdoor activities.
Thời tiết quy định các hoạt động ngoài trời của chúng ta.
economic conditions dictate market trends.
Tình hình kinh tế quy định xu hướng thị trường.
professional ethics dictate client confidentiality.
Đạo đức nghề nghiệp quy định sự bảo mật thông tin khách hàng.
the evidence dictates a verdict of not guilty.
Bằng chứng quy định một phán quyết không có tội.
time dictates our daily schedules and routines.
Thời gian quy định lịch trình và thói quen hàng ngày của chúng ta.
the protocol dictates proper laboratory procedures.
Giao thức quy định các thủ tục phòng thí nghiệm đúng đắn.
scientific facts dictate our understanding of nature.
Các sự thật khoa học quy định sự hiểu biết của chúng ta về thiên nhiên.
the law dictates that all citizens must pay taxes.
Luật pháp quy định rằng tất cả công dân phải nộp thuế.
her conscience dictates her moral choices.
Tâm hồn cô ấy quy định những lựa chọn đạo đức của cô ấy.
the company policy dictates a strict dress code.
Chính sách của công ty quy định một bộ quy tắc ăn mặc nghiêm ngặt.
common sense dictates we should prepare for emergencies.
Trí tuệ thông thường quy định chúng ta nên chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp.
the situation dictates a different approach to the problem.
Tình hình quy định một cách tiếp cận khác đối với vấn đề.
logic dictates that two plus two equals four.
Logic quy định rằng hai cộng hai bằng bốn.
his behavior dictates how others perceive him.
Hành vi của anh ấy quy định cách người khác nhìn nhận anh ấy.
the weather dictates our outdoor activities.
Thời tiết quy định các hoạt động ngoài trời của chúng ta.
economic conditions dictate market trends.
Tình hình kinh tế quy định xu hướng thị trường.
professional ethics dictate client confidentiality.
Đạo đức nghề nghiệp quy định sự bảo mật thông tin khách hàng.
the evidence dictates a verdict of not guilty.
Bằng chứng quy định một phán quyết không có tội.
time dictates our daily schedules and routines.
Thời gian quy định lịch trình và thói quen hàng ngày của chúng ta.
the protocol dictates proper laboratory procedures.
Giao thức quy định các thủ tục phòng thí nghiệm đúng đắn.
scientific facts dictate our understanding of nature.
Các sự thật khoa học quy định sự hiểu biết của chúng ta về thiên nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay