price differentials
chênh lệch giá
interest rate differentials
chênh lệch lãi suất
wage differentials
chênh lệch lương
performance differentials
chênh lệch hiệu suất
risk differentials
chênh lệch rủi ro
quality differentials
chênh lệch chất lượng
cost differentials
chênh lệch chi phí
tax differentials
chênh lệch thuế
market differentials
chênh lệch thị trường
salary differentials
chênh lệch lương
the engineer analyzed the performance differentials of the new model.
kỹ sư đã phân tích sự khác biệt về hiệu suất của mẫu mới.
understanding salary differentials can help in negotiations.
hiểu rõ sự khác biệt về lương có thể giúp ích trong đàm phán.
the study focused on the differentials in educational outcomes.
nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt trong kết quả giáo dục.
market differentials can affect pricing strategies.
sự khác biệt thị trường có thể ảnh hưởng đến chiến lược định giá.
differentials in climate can lead to varied agricultural practices.
sự khác biệt về khí hậu có thể dẫn đến các phương pháp nông nghiệp khác nhau.
we need to examine the differentials in customer satisfaction.
chúng ta cần xem xét sự khác biệt trong sự hài lòng của khách hàng.
economic differentials can influence migration patterns.
sự khác biệt về kinh tế có thể ảnh hưởng đến các mô hình di cư.
there are significant differentials in healthcare access across regions.
có những sự khác biệt đáng kể về khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe giữa các vùng.
salary differentials often reflect the level of experience.
sự khác biệt về lương thường phản ánh trình độ kinh nghiệm.
performance differentials can indicate areas for improvement.
sự khác biệt về hiệu suất có thể chỉ ra những lĩnh vực cần cải thiện.
price differentials
chênh lệch giá
interest rate differentials
chênh lệch lãi suất
wage differentials
chênh lệch lương
performance differentials
chênh lệch hiệu suất
risk differentials
chênh lệch rủi ro
quality differentials
chênh lệch chất lượng
cost differentials
chênh lệch chi phí
tax differentials
chênh lệch thuế
market differentials
chênh lệch thị trường
salary differentials
chênh lệch lương
the engineer analyzed the performance differentials of the new model.
kỹ sư đã phân tích sự khác biệt về hiệu suất của mẫu mới.
understanding salary differentials can help in negotiations.
hiểu rõ sự khác biệt về lương có thể giúp ích trong đàm phán.
the study focused on the differentials in educational outcomes.
nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt trong kết quả giáo dục.
market differentials can affect pricing strategies.
sự khác biệt thị trường có thể ảnh hưởng đến chiến lược định giá.
differentials in climate can lead to varied agricultural practices.
sự khác biệt về khí hậu có thể dẫn đến các phương pháp nông nghiệp khác nhau.
we need to examine the differentials in customer satisfaction.
chúng ta cần xem xét sự khác biệt trong sự hài lòng của khách hàng.
economic differentials can influence migration patterns.
sự khác biệt về kinh tế có thể ảnh hưởng đến các mô hình di cư.
there are significant differentials in healthcare access across regions.
có những sự khác biệt đáng kể về khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe giữa các vùng.
salary differentials often reflect the level of experience.
sự khác biệt về lương thường phản ánh trình độ kinh nghiệm.
performance differentials can indicate areas for improvement.
sự khác biệt về hiệu suất có thể chỉ ra những lĩnh vực cần cải thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay