| số nhiều | dingoes |
dingoes howling
những con dingo kêu
the dingo is a wild dog native to australia.
Chó dingo là một loài chó hoang dã bản địa của Úc.
farmers protect their livestock from dingo attacks.
Những người nông dân bảo vệ đàn gia súc của họ khỏi các cuộc tấn công của chó dingo.
a dingo fence was built to keep the dogs out of the fertile lands.
Một hàng rào chó dingo được xây dựng để giữ cho những con chó này không vào những vùng đất màu mỡ.
the baby was taken by a dingo during the night.
Em bé đã bị một con chó dingo bắt cóc vào ban đêm.
tourists were excited to spot a dingo on the beach.
Các du khách rất hào hứng khi nhìn thấy một con chó dingo trên bãi biển.
the dingo population has been increasing in recent years.
Quần thể chó dingo đã tăng lên trong những năm gần đây.
authorities warn visitors not to feed the dingoes.
Các cơ quan chức năng cảnh báo du khách không nên cho chó dingo ăn.
dna analysis suggests that the dingo is related to the grey wolf.
Phân tích DNA cho thấy chó dingo có liên quan đến sói xám.
conservationists are working to preserve the purebred dingo.
Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo tồn chó dingo thuần chủng.
the dingo howled at the moon in the distance.
Con chó dingo kêu vang dưới ánh trăng từ xa.
dingoes are skilled hunters in the arid outback.
Chó dingo là những người săn mồi khéo léo trong vùng sa mạc khô cằn.
the distinctive dingo howl can be heard for miles.
Âm thanh kêu đặc trưng của chó dingo có thể nghe thấy hàng dặm.
dingoes howling
những con dingo kêu
the dingo is a wild dog native to australia.
Chó dingo là một loài chó hoang dã bản địa của Úc.
farmers protect their livestock from dingo attacks.
Những người nông dân bảo vệ đàn gia súc của họ khỏi các cuộc tấn công của chó dingo.
a dingo fence was built to keep the dogs out of the fertile lands.
Một hàng rào chó dingo được xây dựng để giữ cho những con chó này không vào những vùng đất màu mỡ.
the baby was taken by a dingo during the night.
Em bé đã bị một con chó dingo bắt cóc vào ban đêm.
tourists were excited to spot a dingo on the beach.
Các du khách rất hào hứng khi nhìn thấy một con chó dingo trên bãi biển.
the dingo population has been increasing in recent years.
Quần thể chó dingo đã tăng lên trong những năm gần đây.
authorities warn visitors not to feed the dingoes.
Các cơ quan chức năng cảnh báo du khách không nên cho chó dingo ăn.
dna analysis suggests that the dingo is related to the grey wolf.
Phân tích DNA cho thấy chó dingo có liên quan đến sói xám.
conservationists are working to preserve the purebred dingo.
Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo tồn chó dingo thuần chủng.
the dingo howled at the moon in the distance.
Con chó dingo kêu vang dưới ánh trăng từ xa.
dingoes are skilled hunters in the arid outback.
Chó dingo là những người săn mồi khéo léo trong vùng sa mạc khô cằn.
the distinctive dingo howl can be heard for miles.
Âm thanh kêu đặc trưng của chó dingo có thể nghe thấy hàng dặm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay