dinosaur-like

[Mỹ]/[ˈdɪnəsɔː(ː)ˌlaɪk]/
[Anh]/[ˈdɪnəˌsɔːrˌlaɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Giống như một con khủng long; có đặc điểm của một con khủng long; Có hình dạng hoặc vẻ ngoài tương tự như một con khủng long.

Cụm từ & Cách kết hợp

dinosaur-like features

Tính năng giống khủng long

dinosaur-like appearance

Hiện tượng giống khủng long

looking dinosaur-like

Giống khủng long

dinosaur-like structure

Cấu trúc giống khủng long

a dinosaur-like beast

Một sinh vật giống khủng long

dinosaur-like limbs

Chi giống khủng long

dinosaur-like gait

Đi bộ giống khủng long

dinosaur-like skull

Xương hàm giống khủng long

felt dinosaur-like

Cảm giác giống khủng long

remarkably dinosaur-like

Rất giống khủng long

Câu ví dụ

the museum displayed a dinosaur-like skeleton, fascinating visitors of all ages.

Bảo tàng trưng bày một bộ xương giống khủng long, hấp dẫn du khách ở mọi lứa tuổi.

the creature's dinosaur-like features suggested a distant evolutionary link.

Các đặc điểm giống khủng long của sinh vật này cho thấy một liên hệ tiến hóa xa xưa.

he described the ancient reptile as having a dinosaur-like appearance.

Ông mô tả loài bò sát cổ đại này có ngoại hình giống khủng long.

the landscape was dotted with dinosaur-like rock formations.

Cảnh quan được điểm xuyết bởi các hình khối đá giống khủng long.

the child's imagination conjured up a dinosaur-like monster under the bed.

Tưởng tượng của đứa trẻ đã tạo ra một con quái vật giống khủng long dưới gầm giường.

the film featured a dinosaur-like beast terrorizing a small town.

Bộ phim có một sinh vật giống khủng long quấy phá một thị trấn nhỏ.

the artist created a sculpture with a dinosaur-like form.

Nghệ sĩ đã tạo ra một bức điêu khắc có hình dạng giống khủng long.

the scientist studied the dinosaur-like fossil with great care.

Khoa học gia nghiên cứu mẫu hóa thạch giống khủng long một cách cẩn thận.

the game included a dinosaur-like enemy with powerful attacks.

Trò chơi có một kẻ thù giống khủng long với các đòn tấn công mạnh mẽ.

the park had a dinosaur-like exhibit showcasing prehistoric life.

Công viên có một triển lãm giống khủng long trưng bày cuộc sống tiền sử.

the robot's design incorporated dinosaur-like elements for stability.

Thiết kế của robot đã kết hợp các yếu tố giống khủng long để tăng tính ổn định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay