discouple the wires
tháo rời các dây
discoupled from reality
đã tách khỏi thực tế
discouple the engine
tháo rời động cơ
discouple them now
tháo rời chúng ngay bây giờ
discoupled entirely
đã tách hoàn toàn
discouple the system
tháo rời hệ thống
discouple carefully
tháo rời cẩn thận
discoupled previously
đã tách trước đó
we need to discouple the faulty wiring to prevent further damage.
Chúng ta cần tách kết nối các dây điện bị lỗi để ngăn ngừa hư hại thêm.
the engineer decided to discouple the pipes to isolate the leak.
Kỹ sư đã quyết định tách các đường ống để cô lập chỗ rò rỉ.
it's crucial to discouple the system before performing maintenance.
Điều quan trọng là phải tách hệ thống trước khi thực hiện bảo trì.
can you discouple the power supply for a moment, please?
Bạn có thể tách nguồn điện trong một lát được không?
the goal is to discouple the two circuits to improve efficiency.
Mục tiêu là tách hai mạch để cải thiện hiệu quả.
discouple the battery before attempting to repair the device.
Hãy tách pin trước khi thử sửa chữa thiết bị.
the team worked to discouple the network connection during the upgrade.
Nhóm đã làm việc để tách kết nối mạng trong quá trình nâng cấp.
we must discouple the sensor from the main unit for testing.
Chúng ta phải tách cảm biến khỏi bộ phận chính để thử nghiệm.
discouple the gas line to ensure safety during the repair.
Hãy tách đường ống dẫn khí để đảm bảo an toàn trong quá trình sửa chữa.
the software allows you to discouple components easily.
Phần mềm cho phép bạn tách các thành phần dễ dàng.
it's important to discouple the data lines for troubleshooting.
Điều quan trọng là phải tách các đường dây dữ liệu để khắc phục sự cố.
discouple the wires
tháo rời các dây
discoupled from reality
đã tách khỏi thực tế
discouple the engine
tháo rời động cơ
discouple them now
tháo rời chúng ngay bây giờ
discoupled entirely
đã tách hoàn toàn
discouple the system
tháo rời hệ thống
discouple carefully
tháo rời cẩn thận
discoupled previously
đã tách trước đó
we need to discouple the faulty wiring to prevent further damage.
Chúng ta cần tách kết nối các dây điện bị lỗi để ngăn ngừa hư hại thêm.
the engineer decided to discouple the pipes to isolate the leak.
Kỹ sư đã quyết định tách các đường ống để cô lập chỗ rò rỉ.
it's crucial to discouple the system before performing maintenance.
Điều quan trọng là phải tách hệ thống trước khi thực hiện bảo trì.
can you discouple the power supply for a moment, please?
Bạn có thể tách nguồn điện trong một lát được không?
the goal is to discouple the two circuits to improve efficiency.
Mục tiêu là tách hai mạch để cải thiện hiệu quả.
discouple the battery before attempting to repair the device.
Hãy tách pin trước khi thử sửa chữa thiết bị.
the team worked to discouple the network connection during the upgrade.
Nhóm đã làm việc để tách kết nối mạng trong quá trình nâng cấp.
we must discouple the sensor from the main unit for testing.
Chúng ta phải tách cảm biến khỏi bộ phận chính để thử nghiệm.
discouple the gas line to ensure safety during the repair.
Hãy tách đường ống dẫn khí để đảm bảo an toàn trong quá trình sửa chữa.
the software allows you to discouple components easily.
Phần mềm cho phép bạn tách các thành phần dễ dàng.
it's important to discouple the data lines for troubleshooting.
Điều quan trọng là phải tách các đường dây dữ liệu để khắc phục sự cố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay