dividingly

[Mỹ]/[dɪˈvʌɪdɪŋli]/
[Anh]/[dɪˈvʌɪdɪŋli]/

Dịch

adv. Một cách chia tách; bằng cách chia; riêng biệt; từng cái một.

Cụm từ & Cách kết hợp

dividingly allocated

phân chia và phân bổ

dividingly amongst

phân chia và phân bổ cho

dividingly shared

phân chia và chia sẻ

dividingly placed

phân chia và đặt

dividingly distributed

phân chia và phân phối

dividingly assigned

phân chia và giao nhiệm vụ

dividingly sorted

phân chia và sắp xếp

dividingly arranged

phân chia và sắp xếp lại

dividingly portioned

phân chia và chia thành phần

dividingly split

phân chia và tách ra

Câu ví dụ

the cake was dividingly sliced among the children, ensuring everyone got a fair share.

Bánh được chia đều cho các em nhỏ, đảm bảo mọi người đều nhận được một phần công bằng.

the inheritance was dividingly distributed amongst the siblings, preventing any arguments.

Tài sản được chia đều cho các anh em, ngăn chặn mọi tranh cãi.

the workload was dividingly assigned to the team members to maximize efficiency.

Nhiệm vụ được chia đều cho các thành viên trong nhóm để đạt hiệu quả cao nhất.

the profits were dividingly shared between the partners in the business venture.

Lợi nhuận được chia đều giữa các đối tác trong dự án kinh doanh.

the land was dividingly allocated to each of the families in the settlement.

Đất đai được phân chia đều cho từng gia đình trong khu định cư.

the responsibility was dividingly shouldered by the project managers.

Trách nhiệm được chia đều cho các quản lý dự án.

the resources were dividingly utilized to support the various departments.

Tài nguyên được sử dụng đều đặn để hỗ trợ các phòng ban khác nhau.

the tasks were dividingly delegated to the available staff members.

Các nhiệm vụ được phân công đều cho các nhân viên có sẵn.

the attention of the audience was dividingly captured by the speaker's charisma and the visuals.

Sự chú ý của khán giả được thu hút đều đặn bởi sự tự tin của diễn giả và các hình ảnh trực quan.

the blame was dividingly placed on the faulty equipment and human error.

Trách nhiệm được chia đều cho thiết bị hỏng hóc và sai sót của con người.

the risk was dividingly assessed among the different investment strategies.

Rủi ro được đánh giá đều đặn giữa các chiến lược đầu tư khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay