dividingly allocated
phân chia và phân bổ
dividingly amongst
phân chia và phân bổ cho
dividingly shared
phân chia và chia sẻ
dividingly placed
phân chia và đặt
dividingly distributed
phân chia và phân phối
dividingly assigned
phân chia và giao nhiệm vụ
dividingly sorted
phân chia và sắp xếp
dividingly arranged
phân chia và sắp xếp lại
dividingly portioned
phân chia và chia thành phần
dividingly split
phân chia và tách ra
the cake was dividingly sliced among the children, ensuring everyone got a fair share.
Bánh được chia đều cho các em nhỏ, đảm bảo mọi người đều nhận được một phần công bằng.
the inheritance was dividingly distributed amongst the siblings, preventing any arguments.
Tài sản được chia đều cho các anh em, ngăn chặn mọi tranh cãi.
the workload was dividingly assigned to the team members to maximize efficiency.
Nhiệm vụ được chia đều cho các thành viên trong nhóm để đạt hiệu quả cao nhất.
the profits were dividingly shared between the partners in the business venture.
Lợi nhuận được chia đều giữa các đối tác trong dự án kinh doanh.
the land was dividingly allocated to each of the families in the settlement.
Đất đai được phân chia đều cho từng gia đình trong khu định cư.
the responsibility was dividingly shouldered by the project managers.
Trách nhiệm được chia đều cho các quản lý dự án.
the resources were dividingly utilized to support the various departments.
Tài nguyên được sử dụng đều đặn để hỗ trợ các phòng ban khác nhau.
the tasks were dividingly delegated to the available staff members.
Các nhiệm vụ được phân công đều cho các nhân viên có sẵn.
the attention of the audience was dividingly captured by the speaker's charisma and the visuals.
Sự chú ý của khán giả được thu hút đều đặn bởi sự tự tin của diễn giả và các hình ảnh trực quan.
the blame was dividingly placed on the faulty equipment and human error.
Trách nhiệm được chia đều cho thiết bị hỏng hóc và sai sót của con người.
the risk was dividingly assessed among the different investment strategies.
Rủi ro được đánh giá đều đặn giữa các chiến lược đầu tư khác nhau.
dividingly allocated
phân chia và phân bổ
dividingly amongst
phân chia và phân bổ cho
dividingly shared
phân chia và chia sẻ
dividingly placed
phân chia và đặt
dividingly distributed
phân chia và phân phối
dividingly assigned
phân chia và giao nhiệm vụ
dividingly sorted
phân chia và sắp xếp
dividingly arranged
phân chia và sắp xếp lại
dividingly portioned
phân chia và chia thành phần
dividingly split
phân chia và tách ra
the cake was dividingly sliced among the children, ensuring everyone got a fair share.
Bánh được chia đều cho các em nhỏ, đảm bảo mọi người đều nhận được một phần công bằng.
the inheritance was dividingly distributed amongst the siblings, preventing any arguments.
Tài sản được chia đều cho các anh em, ngăn chặn mọi tranh cãi.
the workload was dividingly assigned to the team members to maximize efficiency.
Nhiệm vụ được chia đều cho các thành viên trong nhóm để đạt hiệu quả cao nhất.
the profits were dividingly shared between the partners in the business venture.
Lợi nhuận được chia đều giữa các đối tác trong dự án kinh doanh.
the land was dividingly allocated to each of the families in the settlement.
Đất đai được phân chia đều cho từng gia đình trong khu định cư.
the responsibility was dividingly shouldered by the project managers.
Trách nhiệm được chia đều cho các quản lý dự án.
the resources were dividingly utilized to support the various departments.
Tài nguyên được sử dụng đều đặn để hỗ trợ các phòng ban khác nhau.
the tasks were dividingly delegated to the available staff members.
Các nhiệm vụ được phân công đều cho các nhân viên có sẵn.
the attention of the audience was dividingly captured by the speaker's charisma and the visuals.
Sự chú ý của khán giả được thu hút đều đặn bởi sự tự tin của diễn giả và các hình ảnh trực quan.
the blame was dividingly placed on the faulty equipment and human error.
Trách nhiệm được chia đều cho thiết bị hỏng hóc và sai sót của con người.
the risk was dividingly assessed among the different investment strategies.
Rủi ro được đánh giá đều đặn giữa các chiến lược đầu tư khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay