doofus

[Mỹ]/ˈduːfəs/
[Anh]/ˈduːfəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người ngu ngốc hoặc khờ dại
Word Forms
số nhiềudoofuss

Cụm từ & Cách kết hợp

what a doofus

kẻ ngốc thật đấy

you doofus

người ngốc

silly doofus

kẻ ngốc vụng về

clumsy doofus

kẻ ngốc vụng về

poor doofus

kẻ ngốc đáng thương

big doofus

kẻ ngốc to lớn

doofus move

động tác ngốc nghếch

doofus moment

khoảnh khắc ngốc nghếch

doofus alert

cảnh báo kẻ ngốc

Câu ví dụ

don't be such a doofus when making decisions.

đừng hành động ngốc nghếch như vậy khi đưa ra quyết định.

he called himself a doofus after forgetting his keys.

anh ấy tự gọi mình là kẻ ngốc sau khi quên chìa khóa.

she laughed at her doofus friend for tripping over nothing.

cô ấy cười bạn bè ngốc nghếch của mình vì vấp phải không có gì.

being a doofus sometimes can be endearing.

đôi khi, trở thành một kẻ ngốc có thể trở nên đáng yêu.

he felt like a doofus for not studying for the test.

anh ấy cảm thấy như một kẻ ngốc vì không chịu học cho bài kiểm tra.

stop acting like a doofus and pay attention.

đừng hành động như một kẻ ngốc nữa và chú ý.

she was a doofus for believing the prank.

cô ấy là một kẻ ngốc vì tin vào trò đùa.

every group has that one doofus who makes everyone laugh.

mỗi nhóm đều có một người ngốc khiến mọi người cười.

he tried to impress her, but ended up looking like a doofus.

anh ấy cố gắng gây ấn tượng với cô ấy, nhưng cuối cùng lại trông như một kẻ ngốc.

don't be a doofus; read the instructions first!

đừng làm một kẻ ngốc; hãy đọc hướng dẫn trước!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay