drapey

[Mỹ]/ˈdreɪpi/
[Anh]/ˈdreɪpi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.(của vải hoặc quần áo) buông rủ, mềm mại, tạo thành những nếp gấp; có tác dụng tạo kiểu dáng rủ; (của một phong cách hoặc thiết kế) được làm để tạo kiểu dáng rủ; chảy rũ thay vì cứng nhắc hoặc cấu trúc

Cụm từ & Cách kết hợp

drapey dress

váy xếp ly

drapey fabric

vải xếp ly

drapey blouse

áo blouse xếp ly

drapey skirt

váy chữ A

drapey top

áo crop top xếp ly

drapey cardigan

áo cardigan xếp ly

more drapey

xếp ly hơn

super drapey

rất xếp ly

Câu ví dụ

she chose a drapey dress that moved softly as she walked.

Cô ấy chọn một chiếc váy có chất liệu mềm mại, bay bổng khi cô ấy bước đi.

the drapey fabric gave the blouse an elegant, relaxed look.

Chất liệu mềm mại, bay bổng khiến chiếc áo blouse có vẻ ngoài thanh lịch và thoải mái.

i love how drapey silk feels cool against the skin.

Tôi thích cảm giác mát mẻ của lụa mềm mại, bay bổng trên da.

her drapey cardigan layered beautifully over a simple tee.

Chiếc cardigan mềm mại, bay bổng của cô ấy được phối lớp đẹp mắt bên trên một chiếc áo thun đơn giản.

he bought drapey trousers for a cleaner, more fluid silhouette.

Anh ấy mua quần mềm mại, bay bổng để có hình dáng gọn gàng và uyển chuyển hơn.

the designer used drapey jersey to create a flattering wrap top.

Nhà thiết kế đã sử dụng chất liệu jersey mềm mại, bay bổng để tạo ra một kiểu áo khoác đẹp mắt.

these drapey curtains filter the light without feeling heavy.

Những tấm rèm mềm mại, bay bổng này lọc ánh sáng mà không gây cảm giác nặng nề.

a drapey scarf can add texture without adding bulk.

Một chiếc khăn choàng mềm mại, bay bổng có thể thêm kết cấu mà không thêm độ phồng.

she prefers drapey tops that skim the body rather than cling.

Cô ấy thích những kiểu áo trên mềm mại, bay bổng mà không ôm sát cơ thể.

the drapey sleeves made the outfit feel effortless and modern.

Những chiếc tay áo mềm mại, bay bổng khiến bộ trang phục trở nên dễ dàng và hiện đại.

choose a drapey knit if you want a softer, less structured fit.

Chọn một kiểu len mềm mại, bay bổng nếu bạn muốn vừa vặn mềm mại hơn và ít cấu trúc hơn.

her drapey skirt caught the breeze and flowed behind her.

Chiếc váy mềm mại, bay bổng của cô ấy bị cánh gió bắt lấy và bay theo sau cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay