drapey dress
váy xếp ly
drapey fabric
vải xếp ly
drapey blouse
áo blouse xếp ly
drapey skirt
váy chữ A
drapey top
áo crop top xếp ly
drapey cardigan
áo cardigan xếp ly
more drapey
xếp ly hơn
super drapey
rất xếp ly
she chose a drapey dress that moved softly as she walked.
Cô ấy chọn một chiếc váy có chất liệu mềm mại, bay bổng khi cô ấy bước đi.
the drapey fabric gave the blouse an elegant, relaxed look.
Chất liệu mềm mại, bay bổng khiến chiếc áo blouse có vẻ ngoài thanh lịch và thoải mái.
i love how drapey silk feels cool against the skin.
Tôi thích cảm giác mát mẻ của lụa mềm mại, bay bổng trên da.
her drapey cardigan layered beautifully over a simple tee.
Chiếc cardigan mềm mại, bay bổng của cô ấy được phối lớp đẹp mắt bên trên một chiếc áo thun đơn giản.
he bought drapey trousers for a cleaner, more fluid silhouette.
Anh ấy mua quần mềm mại, bay bổng để có hình dáng gọn gàng và uyển chuyển hơn.
the designer used drapey jersey to create a flattering wrap top.
Nhà thiết kế đã sử dụng chất liệu jersey mềm mại, bay bổng để tạo ra một kiểu áo khoác đẹp mắt.
these drapey curtains filter the light without feeling heavy.
Những tấm rèm mềm mại, bay bổng này lọc ánh sáng mà không gây cảm giác nặng nề.
a drapey scarf can add texture without adding bulk.
Một chiếc khăn choàng mềm mại, bay bổng có thể thêm kết cấu mà không thêm độ phồng.
she prefers drapey tops that skim the body rather than cling.
Cô ấy thích những kiểu áo trên mềm mại, bay bổng mà không ôm sát cơ thể.
the drapey sleeves made the outfit feel effortless and modern.
Những chiếc tay áo mềm mại, bay bổng khiến bộ trang phục trở nên dễ dàng và hiện đại.
choose a drapey knit if you want a softer, less structured fit.
Chọn một kiểu len mềm mại, bay bổng nếu bạn muốn vừa vặn mềm mại hơn và ít cấu trúc hơn.
her drapey skirt caught the breeze and flowed behind her.
Chiếc váy mềm mại, bay bổng của cô ấy bị cánh gió bắt lấy và bay theo sau cô ấy.
drapey dress
váy xếp ly
drapey fabric
vải xếp ly
drapey blouse
áo blouse xếp ly
drapey skirt
váy chữ A
drapey top
áo crop top xếp ly
drapey cardigan
áo cardigan xếp ly
more drapey
xếp ly hơn
super drapey
rất xếp ly
she chose a drapey dress that moved softly as she walked.
Cô ấy chọn một chiếc váy có chất liệu mềm mại, bay bổng khi cô ấy bước đi.
the drapey fabric gave the blouse an elegant, relaxed look.
Chất liệu mềm mại, bay bổng khiến chiếc áo blouse có vẻ ngoài thanh lịch và thoải mái.
i love how drapey silk feels cool against the skin.
Tôi thích cảm giác mát mẻ của lụa mềm mại, bay bổng trên da.
her drapey cardigan layered beautifully over a simple tee.
Chiếc cardigan mềm mại, bay bổng của cô ấy được phối lớp đẹp mắt bên trên một chiếc áo thun đơn giản.
he bought drapey trousers for a cleaner, more fluid silhouette.
Anh ấy mua quần mềm mại, bay bổng để có hình dáng gọn gàng và uyển chuyển hơn.
the designer used drapey jersey to create a flattering wrap top.
Nhà thiết kế đã sử dụng chất liệu jersey mềm mại, bay bổng để tạo ra một kiểu áo khoác đẹp mắt.
these drapey curtains filter the light without feeling heavy.
Những tấm rèm mềm mại, bay bổng này lọc ánh sáng mà không gây cảm giác nặng nề.
a drapey scarf can add texture without adding bulk.
Một chiếc khăn choàng mềm mại, bay bổng có thể thêm kết cấu mà không thêm độ phồng.
she prefers drapey tops that skim the body rather than cling.
Cô ấy thích những kiểu áo trên mềm mại, bay bổng mà không ôm sát cơ thể.
the drapey sleeves made the outfit feel effortless and modern.
Những chiếc tay áo mềm mại, bay bổng khiến bộ trang phục trở nên dễ dàng và hiện đại.
choose a drapey knit if you want a softer, less structured fit.
Chọn một kiểu len mềm mại, bay bổng nếu bạn muốn vừa vặn mềm mại hơn và ít cấu trúc hơn.
her drapey skirt caught the breeze and flowed behind her.
Chiếc váy mềm mại, bay bổng của cô ấy bị cánh gió bắt lấy và bay theo sau cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay