| số nhiều | duennas |
duenna role
vai trò của duenna
duenna figure
hình ảnh của duenna
duenna duties
nhiệm vụ của duenna
duenna presence
sự hiện diện của duenna
duenna character
tính cách của duenna
duenna tradition
truyền thống của duenna
duenna influence
sự ảnh hưởng của duenna
duenna protection
sự bảo vệ của duenna
duenna guidance
sự hướng dẫn của duenna
duenna advice
lời khuyên của duenna
she acted as a duenna to the young girls.
Cô ấy đóng vai trò như một người bảo trợ cho các cô gái trẻ.
the duenna guided them through the social customs.
Người bảo trợ hướng dẫn họ qua các phong tục xã hội.
he felt the presence of a duenna in the room.
Anh cảm thấy sự hiện diện của một người bảo trợ trong phòng.
in the story, the duenna was very protective.
Trong câu chuyện, người bảo trợ rất bảo vệ.
they needed a duenna to accompany them at the event.
Họ cần một người bảo trợ để đi cùng họ tại sự kiện.
the duenna's advice was invaluable to the young lady.
Lời khuyên của người bảo trợ vô giá đối với cô gái trẻ.
she played the role of a duenna in the family.
Cô ấy đóng vai trò như một người bảo trợ trong gia đình.
a duenna often helps young women navigate society.
Một người bảo trợ thường giúp phụ nữ trẻ điều hướng xã hội.
the story featured a wise duenna as a main character.
Câu chuyện có một người bảo trợ thông thái là một nhân vật chính.
as a duenna, she had to maintain strict decorum.
Với tư cách là một người bảo trợ, cô ấy phải duy trì kỷ luật nghiêm ngặt.
duenna role
vai trò của duenna
duenna figure
hình ảnh của duenna
duenna duties
nhiệm vụ của duenna
duenna presence
sự hiện diện của duenna
duenna character
tính cách của duenna
duenna tradition
truyền thống của duenna
duenna influence
sự ảnh hưởng của duenna
duenna protection
sự bảo vệ của duenna
duenna guidance
sự hướng dẫn của duenna
duenna advice
lời khuyên của duenna
she acted as a duenna to the young girls.
Cô ấy đóng vai trò như một người bảo trợ cho các cô gái trẻ.
the duenna guided them through the social customs.
Người bảo trợ hướng dẫn họ qua các phong tục xã hội.
he felt the presence of a duenna in the room.
Anh cảm thấy sự hiện diện của một người bảo trợ trong phòng.
in the story, the duenna was very protective.
Trong câu chuyện, người bảo trợ rất bảo vệ.
they needed a duenna to accompany them at the event.
Họ cần một người bảo trợ để đi cùng họ tại sự kiện.
the duenna's advice was invaluable to the young lady.
Lời khuyên của người bảo trợ vô giá đối với cô gái trẻ.
she played the role of a duenna in the family.
Cô ấy đóng vai trò như một người bảo trợ trong gia đình.
a duenna often helps young women navigate society.
Một người bảo trợ thường giúp phụ nữ trẻ điều hướng xã hội.
the story featured a wise duenna as a main character.
Câu chuyện có một người bảo trợ thông thái là một nhân vật chính.
as a duenna, she had to maintain strict decorum.
Với tư cách là một người bảo trợ, cô ấy phải duy trì kỷ luật nghiêm ngặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay