les dynamiques
những động lực
dynamiques sociales
những động lực xã hội
ces dynamiques
những động lực này
nouvelles dynamiques
những động lực mới
les dynamiques du
những động lực của
dynamiques changeantes
những động lực thay đổi
de nouvelles dynamiques
các động lực mới
dynamiques de groupe
động lực nhóm
les dynamiques économiques
những động lực kinh tế
trois dynamiques
ba động lực
the dynamiques of the team determine its success.
Động lực của đội ngũ quyết định sự thành công của nó.
these politiques have complex sociales dynamiques.
những chính sách này có các động lực xã hội phức tạp.
understanding the familiales dynamiques is crucial for psychologists.
Hiểu được các động lực gia đình là rất quan trọng đối với các nhà tâm lý học.
the dynamiques of global trade are evolving rapidly.
động lực của thương mại toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng.
urban development involves multiple dynamiques.
phát triển đô thị liên quan đến nhiều động lực.
the dynamiques of climate change require immediate action.
động lực của biến đổi khí hậu đòi hỏi hành động ngay lập tức.
these politiques publiques show interesting dynamiques.
những chính sách công này thể hiện các động lực thú vị.
the dynamiques between nations shape international relations.
động lực giữa các quốc gia định hình quan hệ quốc tế.
social dynamiques influence community development.
động lực xã hội ảnh hưởng đến sự phát triển cộng đồng.
the dynamiques of technological innovation are fascinating.
động lực của đổi mới công nghệ rất hấp dẫn.
the économiques dynamiques of the region are promising.
động lực kinh tế của khu vực này rất hứa hẹn.
les dynamiques
những động lực
dynamiques sociales
những động lực xã hội
ces dynamiques
những động lực này
nouvelles dynamiques
những động lực mới
les dynamiques du
những động lực của
dynamiques changeantes
những động lực thay đổi
de nouvelles dynamiques
các động lực mới
dynamiques de groupe
động lực nhóm
les dynamiques économiques
những động lực kinh tế
trois dynamiques
ba động lực
the dynamiques of the team determine its success.
Động lực của đội ngũ quyết định sự thành công của nó.
these politiques have complex sociales dynamiques.
những chính sách này có các động lực xã hội phức tạp.
understanding the familiales dynamiques is crucial for psychologists.
Hiểu được các động lực gia đình là rất quan trọng đối với các nhà tâm lý học.
the dynamiques of global trade are evolving rapidly.
động lực của thương mại toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng.
urban development involves multiple dynamiques.
phát triển đô thị liên quan đến nhiều động lực.
the dynamiques of climate change require immediate action.
động lực của biến đổi khí hậu đòi hỏi hành động ngay lập tức.
these politiques publiques show interesting dynamiques.
những chính sách công này thể hiện các động lực thú vị.
the dynamiques between nations shape international relations.
động lực giữa các quốc gia định hình quan hệ quốc tế.
social dynamiques influence community development.
động lực xã hội ảnh hưởng đến sự phát triển cộng đồng.
the dynamiques of technological innovation are fascinating.
động lực của đổi mới công nghệ rất hấp dẫn.
the économiques dynamiques of the region are promising.
động lực kinh tế của khu vực này rất hứa hẹn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now