fishermen set out at ebbtides when the waters recede from the shore.
Những ngư dân ra khơi vào lúc thủy triều rút khi nước rút lại từ bờ biển.
we observed the powerful ebbtides carving new patterns along the shoreline.
Chúng tôi đã quan sát thấy những thủy triều rút mạnh mẽ tạo ra những mô hình mới dọc theo bờ biển.
the ancient ruins were revealed during the low ebbtides of autumn.
những di tích cổ được tiết lộ trong những thủy triều rút thấp vào mùa thu.
children love to explore the rock pools left behind by ebbtides.
Trẻ em thích khám phá những cái ao đá còn lại sau thủy triều rút.
the lighthouse stands guard against the treacherous ebbtides of this coast.
Tháp đèn biển đứng canh giữ chống lại những thủy triều rút nguy hiểm của bờ biển này.
scientists study the relationship between moon phases and ebbtides.
Các nhà khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa các giai đoạn của mặt trăng và thủy triều rút.
local legends speak of treasures hidden by receding ebbtides.
Các huyền thoại địa phương nói về những kho báu được giấu bởi thủy triều rút.
the tide chart predicts unusually high ebbtides this weekend.
Bản đồ thủy triều dự báo thủy triều rút bất thường cao vào cuối tuần này.
walking along the beach during ebbtides offers peaceful meditation.
Đi dạo ven biển trong thời gian thủy triều rút mang lại sự thiền định bình yên.
coastal erosion accelerates with each passing set of ebbtides.
Sự xói mòn ven biển tăng tốc với mỗi đợt thủy triều rút qua đi.
divers prefer exploring underwater caves during strong ebbtides.
Các thợ lặn ưa thích khám phá hang động dưới nước trong những đợt thủy triều rút mạnh.
the museum displays artifacts recovered from the ancient ebbtides.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật được thu hồi từ những thủy triều rút cổ đại.
fishermen set out at ebbtides when the waters recede from the shore.
Những ngư dân ra khơi vào lúc thủy triều rút khi nước rút lại từ bờ biển.
we observed the powerful ebbtides carving new patterns along the shoreline.
Chúng tôi đã quan sát thấy những thủy triều rút mạnh mẽ tạo ra những mô hình mới dọc theo bờ biển.
the ancient ruins were revealed during the low ebbtides of autumn.
những di tích cổ được tiết lộ trong những thủy triều rút thấp vào mùa thu.
children love to explore the rock pools left behind by ebbtides.
Trẻ em thích khám phá những cái ao đá còn lại sau thủy triều rút.
the lighthouse stands guard against the treacherous ebbtides of this coast.
Tháp đèn biển đứng canh giữ chống lại những thủy triều rút nguy hiểm của bờ biển này.
scientists study the relationship between moon phases and ebbtides.
Các nhà khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa các giai đoạn của mặt trăng và thủy triều rút.
local legends speak of treasures hidden by receding ebbtides.
Các huyền thoại địa phương nói về những kho báu được giấu bởi thủy triều rút.
the tide chart predicts unusually high ebbtides this weekend.
Bản đồ thủy triều dự báo thủy triều rút bất thường cao vào cuối tuần này.
walking along the beach during ebbtides offers peaceful meditation.
Đi dạo ven biển trong thời gian thủy triều rút mang lại sự thiền định bình yên.
coastal erosion accelerates with each passing set of ebbtides.
Sự xói mòn ven biển tăng tốc với mỗi đợt thủy triều rút qua đi.
divers prefer exploring underwater caves during strong ebbtides.
Các thợ lặn ưa thích khám phá hang động dưới nước trong những đợt thủy triều rút mạnh.
the museum displays artifacts recovered from the ancient ebbtides.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật được thu hồi từ những thủy triều rút cổ đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay