heightened edginesses
những sự sắc bén tăng cao
emotional edginesses
những sự sắc bén về mặt cảm xúc
social edginesses
những sự sắc bén về mặt xã hội
creative edginesses
những sự sắc bén sáng tạo
artistic edginesses
những sự sắc bén nghệ thuật
existential edginesses
những sự sắc bén về sự tồn tại
personal edginesses
những sự sắc bén cá nhân
cultural edginesses
những sự sắc bén về văn hóa
psychological edginesses
những sự sắc bén về mặt tâm lý
political edginesses
những sự sắc bén về chính trị
her edginesses during the meeting were noticeable.
sự cá tính mạnh mẽ của cô ấy trong cuộc họp rất đáng chú ý.
the artist's edginesses added depth to her performance.
sự cá tính mạnh mẽ của nghệ sĩ đã thêm chiều sâu vào màn trình diễn của cô ấy.
he often expresses his edginesses through his writing.
anh ấy thường thể hiện sự cá tính mạnh mẽ của mình thông qua bài viết của mình.
her edginesses can be a source of inspiration.
sự cá tính mạnh mẽ của cô ấy có thể là nguồn cảm hứng.
they discussed the edginesses of modern life.
họ đã thảo luận về sự cá tính mạnh mẽ của cuộc sống hiện đại.
his edginesses were evident in his body language.
sự cá tính mạnh mẽ của anh ấy thể hiện rõ qua ngôn ngữ cơ thể của anh ấy.
she tried to manage her edginesses before the presentation.
cô ấy đã cố gắng kiểm soát sự cá tính mạnh mẽ của mình trước buổi thuyết trình.
the team addressed the edginesses in their project.
nhóm đã giải quyết những sự cá tính mạnh mẽ trong dự án của họ.
his edginesses made it hard to focus on the task.
sự cá tính mạnh mẽ của anh ấy khiến việc tập trung vào nhiệm vụ trở nên khó khăn.
they recognized the edginesses in their relationship.
họ nhận ra sự cá tính mạnh mẽ trong mối quan hệ của họ.
heightened edginesses
những sự sắc bén tăng cao
emotional edginesses
những sự sắc bén về mặt cảm xúc
social edginesses
những sự sắc bén về mặt xã hội
creative edginesses
những sự sắc bén sáng tạo
artistic edginesses
những sự sắc bén nghệ thuật
existential edginesses
những sự sắc bén về sự tồn tại
personal edginesses
những sự sắc bén cá nhân
cultural edginesses
những sự sắc bén về văn hóa
psychological edginesses
những sự sắc bén về mặt tâm lý
political edginesses
những sự sắc bén về chính trị
her edginesses during the meeting were noticeable.
sự cá tính mạnh mẽ của cô ấy trong cuộc họp rất đáng chú ý.
the artist's edginesses added depth to her performance.
sự cá tính mạnh mẽ của nghệ sĩ đã thêm chiều sâu vào màn trình diễn của cô ấy.
he often expresses his edginesses through his writing.
anh ấy thường thể hiện sự cá tính mạnh mẽ của mình thông qua bài viết của mình.
her edginesses can be a source of inspiration.
sự cá tính mạnh mẽ của cô ấy có thể là nguồn cảm hứng.
they discussed the edginesses of modern life.
họ đã thảo luận về sự cá tính mạnh mẽ của cuộc sống hiện đại.
his edginesses were evident in his body language.
sự cá tính mạnh mẽ của anh ấy thể hiện rõ qua ngôn ngữ cơ thể của anh ấy.
she tried to manage her edginesses before the presentation.
cô ấy đã cố gắng kiểm soát sự cá tính mạnh mẽ của mình trước buổi thuyết trình.
the team addressed the edginesses in their project.
nhóm đã giải quyết những sự cá tính mạnh mẽ trong dự án của họ.
his edginesses made it hard to focus on the task.
sự cá tính mạnh mẽ của anh ấy khiến việc tập trung vào nhiệm vụ trở nên khó khăn.
they recognized the edginesses in their relationship.
họ nhận ra sự cá tính mạnh mẽ trong mối quan hệ của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay