editorials section
phần bình luận
editorials page
trang bình luận
editorials column
cột bình luận
editorials review
đánh giá bình luận
editorials analysis
phân tích bình luận
editorials commentary
bình luận chuyên sâu
editorials opinion
ý kiến bình luận
editorials feature
tính năng bình luận
editorials content
nội dung bình luận
editorials insights
thấy biết bình luận
many newspapers publish editorials on current events.
Nhiều tờ báo đăng tải các bài bình luận về các sự kiện hiện tại.
editorials often reflect the opinions of the editorial board.
Các bài bình luận thường phản ánh ý kiến của ban biên tập.
she wrote several editorials about environmental issues.
Cô ấy đã viết nhiều bài bình luận về các vấn đề môi trường.
editorials can influence public opinion significantly.
Các bài bình luận có thể ảnh hưởng đáng kể đến dư luận.
the editorials in this magazine are very thought-provoking.
Các bài bình luận trong tạp chí này rất đáng suy nghĩ.
he is known for his critical editorials on political matters.
Anh ấy nổi tiếng với các bài bình luận chỉ trích về các vấn đề chính trị.
editorials often provide a platform for debate.
Các bài bình luận thường cung cấp một nền tảng cho tranh luận.
writing editorials requires a strong understanding of the topic.
Viết các bài bình luận đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề.
readers appreciate editorials that challenge the status quo.
Độc giả đánh giá cao các bài bình luận thách thức hiện trạng.
editorials play a crucial role in shaping journalistic integrity.
Các bài bình luận đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tính toàn vẹn của báo chí.
editorials section
phần bình luận
editorials page
trang bình luận
editorials column
cột bình luận
editorials review
đánh giá bình luận
editorials analysis
phân tích bình luận
editorials commentary
bình luận chuyên sâu
editorials opinion
ý kiến bình luận
editorials feature
tính năng bình luận
editorials content
nội dung bình luận
editorials insights
thấy biết bình luận
many newspapers publish editorials on current events.
Nhiều tờ báo đăng tải các bài bình luận về các sự kiện hiện tại.
editorials often reflect the opinions of the editorial board.
Các bài bình luận thường phản ánh ý kiến của ban biên tập.
she wrote several editorials about environmental issues.
Cô ấy đã viết nhiều bài bình luận về các vấn đề môi trường.
editorials can influence public opinion significantly.
Các bài bình luận có thể ảnh hưởng đáng kể đến dư luận.
the editorials in this magazine are very thought-provoking.
Các bài bình luận trong tạp chí này rất đáng suy nghĩ.
he is known for his critical editorials on political matters.
Anh ấy nổi tiếng với các bài bình luận chỉ trích về các vấn đề chính trị.
editorials often provide a platform for debate.
Các bài bình luận thường cung cấp một nền tảng cho tranh luận.
writing editorials requires a strong understanding of the topic.
Viết các bài bình luận đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề.
readers appreciate editorials that challenge the status quo.
Độc giả đánh giá cao các bài bình luận thách thức hiện trạng.
editorials play a crucial role in shaping journalistic integrity.
Các bài bình luận đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tính toàn vẹn của báo chí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay