read op-eds
đọc các bài bình luận
write op-eds
viết các bài bình luận
analyzing op-eds
phân tích các bài bình luận
submitted op-eds
gửi các bài bình luận
published op-eds
đăng các bài bình luận
influential op-eds
các bài bình luận có ảnh hưởng
contributing op-eds
đóng góp các bài bình luận
featured op-eds
các bài bình luận nổi bật
strong op-eds
các bài bình luận mạnh mẽ
the newspaper published a scathing op-ed criticizing the new policy.
Báo đã đăng một bài bình luận sắc sảo phê bình chính sách mới.
several op-eds argued for increased funding for public schools.
Nhiều bài bình luận kêu gọi tăng ngân sách cho các trường công lập.
he regularly submits op-eds to various national newspapers.
Anh ấy thường xuyên gửi các bài bình luận đến nhiều tờ báo quốc gia khác nhau.
the editor selected an op-ed from a young, emerging writer.
Tổng biên tập đã chọn một bài bình luận từ một nhà văn trẻ, mới nổi.
the op-ed section of the paper is always a lively read.
Phần bình luận của báo luôn là một bài đọc sôi động.
she wrote a compelling op-ed about the importance of environmental protection.
Cô ấy đã viết một bài bình luận thuyết phục về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
the op-ed offered a unique perspective on the complex issue.
Bài bình luận đưa ra một quan điểm độc đáo về vấn đề phức tạp.
many readers responded to the op-ed with letters to the editor.
Nhiều độc giả đã phản hồi bài bình luận bằng những lá thư gửi cho tòa soạn.
the politician's op-ed defended his controversial decision.
Bài bình luận của chính trị gia đã bảo vệ quyết định gây tranh cãi của ông.
the op-ed sparked a debate among readers and experts alike.
Bài bình luận đã gây ra cuộc tranh luận giữa độc giả và các chuyên gia.
a well-written op-ed can significantly influence public opinion.
Một bài bình luận được viết tốt có thể ảnh hưởng đáng kể đến dư luận.
read op-eds
đọc các bài bình luận
write op-eds
viết các bài bình luận
analyzing op-eds
phân tích các bài bình luận
submitted op-eds
gửi các bài bình luận
published op-eds
đăng các bài bình luận
influential op-eds
các bài bình luận có ảnh hưởng
contributing op-eds
đóng góp các bài bình luận
featured op-eds
các bài bình luận nổi bật
strong op-eds
các bài bình luận mạnh mẽ
the newspaper published a scathing op-ed criticizing the new policy.
Báo đã đăng một bài bình luận sắc sảo phê bình chính sách mới.
several op-eds argued for increased funding for public schools.
Nhiều bài bình luận kêu gọi tăng ngân sách cho các trường công lập.
he regularly submits op-eds to various national newspapers.
Anh ấy thường xuyên gửi các bài bình luận đến nhiều tờ báo quốc gia khác nhau.
the editor selected an op-ed from a young, emerging writer.
Tổng biên tập đã chọn một bài bình luận từ một nhà văn trẻ, mới nổi.
the op-ed section of the paper is always a lively read.
Phần bình luận của báo luôn là một bài đọc sôi động.
she wrote a compelling op-ed about the importance of environmental protection.
Cô ấy đã viết một bài bình luận thuyết phục về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
the op-ed offered a unique perspective on the complex issue.
Bài bình luận đưa ra một quan điểm độc đáo về vấn đề phức tạp.
many readers responded to the op-ed with letters to the editor.
Nhiều độc giả đã phản hồi bài bình luận bằng những lá thư gửi cho tòa soạn.
the politician's op-ed defended his controversial decision.
Bài bình luận của chính trị gia đã bảo vệ quyết định gây tranh cãi của ông.
the op-ed sparked a debate among readers and experts alike.
Bài bình luận đã gây ra cuộc tranh luận giữa độc giả và các chuyên gia.
a well-written op-ed can significantly influence public opinion.
Một bài bình luận được viết tốt có thể ảnh hưởng đáng kể đến dư luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay