edm

[Mỹ]/ˈiː diː em/
[Anh]/ˈiː diː em/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Thạc sĩ Giáo dục; Gia công điện cực.
Các dạng của từ
số nhiềuedms

Cụm từ & Cách kết hợp

edm festival

festival EDM

edm scene

đời sống EDM

edm artist

nghệ sĩ EDM

edm producer

nhà sản xuất EDM

edm culture

văn hóa EDM

producing edm

sản xuất EDM

edm genre

thể loại EDM

edm fan

người hâm mộ EDM

edm event

sự kiện EDM

edm concert

lễ hội EDM

Câu ví dụ

the edm festival attracted thousands of music enthusiasts from around the world.

Loạt lễ hội EDM đã thu hút hàng nghìn người yêu thích âm nhạc từ khắp nơi trên thế giới.

edm producers often experiment with innovative sound design techniques.

Các nhà sản xuất EDM thường thử nghiệm với các kỹ thuật thiết kế âm thanh sáng tạo.

the edm scene in berlin has become incredibly vibrant and diverse.

Thế giới EDM tại Berlin đã trở nên vô cùng sôi động và đa dạng.

many young artists are breaking into the edm industry each year.

Rất nhiều nghệ sĩ trẻ đang gia nhập ngành công nghiệp EDM mỗi năm.

edm culture has significantly influenced mainstream pop music.

Văn hóa EDM đã ảnh hưởng đáng kể đến âm nhạc pop đại chúng.

the edm community online shares new tracks and mixes constantly.

Đại gia đình EDM trực tuyến liên tục chia sẻ các bản nhạc mới và remix.

edm festivals typically feature multiple stages with different subgenres.

Các lễ hội EDM thường có nhiều sân khấu với các thể loại phụ khác nhau.

professional edm djs spend hours preparing their sets for live performances.

Các DJ EDM chuyên nghiệp dành hàng giờ để chuẩn bị các set nhạc cho các buổi biểu diễn trực tiếp.

edm music festivals have become major economic drivers for host cities.

Các lễ hội âm nhạc EDM đã trở thành động lực kinh tế chính cho các thành phố đăng cai.

streaming platforms have revolutionized how people discover edm tracks.

Các nền tảng phát trực tuyến đã cách mạng hóa cách mọi người khám phá các bản nhạc EDM.

edm collaborations between producers and vocalists create chart-topping hits.

Các hợp tác giữa các nhà sản xuất và ca sĩ trong EDM tạo ra các bản hit đứng đầu bảng xếp hạng.

the edm genre continues to evolve with emerging subgenres and styles.

Thể loại EDM tiếp tục phát triển cùng với các thể loại phụ và phong cách mới nổi.

edm fans gather every summer for the largest outdoor electronic music celebration.

Các fan EDM tụ tập mỗi mùa hè để tham gia vào sự kiện âm nhạc điện tử ngoài trời lớn nhất.

the edm charts reflect the latest trends in electronic dance music production.

Bảng xếp hạng EDM phản ánh xu hướng mới nhất trong sản xuất âm nhạc dance điện tử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay