efficaciousness

[Mỹ]/ˌɛfɪˈkeɪʃəsnəs/
[Anh]/ˌɛfɪˈkeɪʃəsnəs/

Dịch

n. chất lượng của sự hiệu quả
Word Forms
số nhiềuefficaciousnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

high efficaciousness

hiệu quả cao

efficaciousness of treatment

hiệu quả điều trị

measuring efficaciousness

đo lường hiệu quả

efficaciousness assessment

đánh giá hiệu quả

demonstrating efficaciousness

chứng minh hiệu quả

efficaciousness evaluation

đánh giá hiệu quả

efficaciousness criteria

tiêu chí đánh giá hiệu quả

efficaciousness analysis

phân tích hiệu quả

efficaciousness comparison

so sánh hiệu quả

efficaciousness review

đánh giá hiệu quả

Câu ví dụ

the efficaciousness of the new drug has been proven in clinical trials.

Hiệu quả của loại thuốc mới đã được chứng minh trong các thử nghiệm lâm sàng.

researchers are studying the efficaciousness of various teaching methods.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hiệu quả của các phương pháp giảng dạy khác nhau.

the efficaciousness of the vaccine is crucial for public health.

Hiệu quả của vắc-xin rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.

they measured the efficaciousness of the treatment over six months.

Họ đã đo lường hiệu quả của phương pháp điều trị trong sáu tháng.

many factors can influence the efficaciousness of a marketing campaign.

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của một chiến dịch marketing.

the efficaciousness of exercise in improving mental health is well-documented.

Hiệu quả của việc tập thể dục trong việc cải thiện sức khỏe tinh thần đã được ghi nhận rõ ràng.

evaluating the efficaciousness of policies is essential for effective governance.

Đánh giá hiệu quả của các chính sách là điều cần thiết cho quản trị hiệu quả.

they questioned the efficaciousness of the proposed solutions to the problem.

Họ đặt câu hỏi về hiệu quả của các giải pháp được đề xuất cho vấn đề đó.

understanding the efficaciousness of different therapies can help patients make informed choices.

Hiểu rõ về hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau có thể giúp bệnh nhân đưa ra những lựa chọn sáng suốt.

the efficaciousness of the intervention was assessed through patient feedback.

Hiệu quả của can thiệp đã được đánh giá thông qua phản hồi của bệnh nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay