effuses

[Mỹ]/ɪˈfjuːzɪz/
[Anh]/ɪˈfjuːzɪz/

Dịch

v. chảy ra hoặc lan tỏa từ một nguồn

Cụm từ & Cách kết hợp

effuses light

toả ra ánh sáng

effuses warmth

toả ra sự ấm áp

effuses joy

toả ra niềm vui

effuses energy

toả ra năng lượng

effuses fragrance

toả ra hương thơm

effuses hope

toả ra hy vọng

effuses beauty

toả ra vẻ đẹp

effuses creativity

toả ra sự sáng tạo

effuses charm

toả ra sự quyến rũ

effuses peace

toả ra sự bình yên

Câu ví dụ

the candle effuses a warm glow throughout the room.

ngọn nến tỏa ra ánh sáng ấm áp trong khắp căn phòng.

the perfume effuses a sweet fragrance that lingers.

mùi hương thoang thoảng tỏa ra một mùi thơm ngọt ngào.

the flowers effuse a delightful scent in the garden.

những bông hoa tỏa ra một mùi hương dễ chịu trong vườn.

the steam effuses from the hot soup on the stove.

hơi nước bốc lên từ nồi súp nóng trên bếp.

the music effuses a sense of calm and relaxation.

nghe nhạc mang lại cảm giác bình tĩnh và thư giãn.

the atmosphere effuses joy during the festival.

không khí tràn ngập niềm vui trong suốt lễ hội.

the artist's passion effuses through every brushstroke.

tình yêu nghệ thuật của họa sĩ thể hiện qua mỗi nét vẽ.

the warmth of the sun effuses over the beach.

ánh nắng ấm áp tỏa xuống bãi biển.

the aroma of freshly baked bread effuses into the air.

mùi thơm bánh mì mới nướng lan tỏa trong không khí.

the enthusiasm of the crowd effuses during the concert.

sự nhiệt tình của đám đông bùng nổ trong suốt buổi hòa nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay