electron-seeking

[Mỹ]/[ɪˈlektrɒn ˈsiːkɪŋ]/
[Anh]/[ɪˈlektrən ˈsiːkɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có xu hướng hoặc bị hút bởi các electron; liên quan đến hành vi tìm kiếm electron.
v. (của một loài hóa học) Có lực hấp dẫn mạnh đối với các electron.
n. Một loài hoặc quá trình thể hiện hành vi tìm kiếm electron.

Cụm từ & Cách kết hợp

electron-seeking missile

đạn đạo tìm điện tử

electron-seeking radar

radar tìm điện tử

electron-seeking technology

thông tin tìm điện tử

electron-seeking system

hệ thống tìm điện tử

electron-seeking behavior

hành vi tìm điện tử

electron-seeking algorithm

thuật toán tìm điện tử

electron-seeking mode

chế độ tìm điện tử

electron-seeking capability

năng lực tìm điện tử

electron-seeking design

thiết kế tìm điện tử

Câu ví dụ

the electron-seeking missile homed in on the radar emitter with remarkable accuracy.

Đạn tên lửa tìm kiếm điện tử đã định vị chính xác vào nguồn phát radar.

electron-seeking technology is crucial for modern air defense systems.

Công nghệ tìm kiếm điện tử là rất quan trọng đối với các hệ thống phòng không hiện đại.

we are developing a new electron-seeking warhead for enhanced effectiveness.

Chúng tôi đang phát triển một đầu đạn tìm kiếm điện tử mới để tăng hiệu quả.

the system utilizes electron-seeking capabilities to counter enemy jamming.

Hệ thống sử dụng khả năng tìm kiếm điện tử để chống lại việc nhiễu của địch.

electron-seeking guidance proved vital in the challenging desert environment.

Định hướng tìm kiếm điện tử đã chứng minh là rất quan trọng trong môi trường sa mạc đầy thách thức.

the electron-seeking mechanism allows for target acquisition in cluttered environments.

Cơ chế tìm kiếm điện tử cho phép thu thập mục tiêu trong các môi trường hỗn loạn.

testing the electron-seeking functionality is a priority during development.

Thử nghiệm tính năng tìm kiếm điện tử là ưu tiên trong quá trình phát triển.

the electron-seeking radar provides a passive detection capability.

Radar tìm kiếm điện tử cung cấp khả năng phát hiện thụ động.

improved electron-seeking algorithms enhance target discrimination.

Các thuật toán tìm kiếm điện tử được cải tiến giúp phân biệt mục tiêu tốt hơn.

the missile's electron-seeking mode is activated upon target lock.

Chế độ tìm kiếm điện tử của tên lửa được kích hoạt khi khóa mục tiêu.

electron-seeking countermeasures are being developed to defeat these missiles.

Các biện pháp đối phó tìm kiếm điện tử đang được phát triển để đánh bại các tên lửa này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay