electronegative

[Mỹ]/ɪˌlɛktrəʊˈnɛɡətɪv/
[Anh]/ɪˌlɛktrəˈnɛɡəˌtɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có xu hướng thu hút electron; có điện tích âm

Cụm từ & Cách kết hợp

electronegative atom

nguyên tử âm điện

electronegative element

nguyên tố âm điện

electronegative charge

điện tích âm điện

electronegative bond

liên kết âm điện

electronegative species

loài âm điện

electronegative difference

sự khác biệt âm điện

electronegative behavior

hành vi âm điện

electronegative character

tính chất âm điện

electronegative region

khu vực âm điện

electronegative property

tính chất âm điện

Câu ví dụ

fluorine is the most electronegative element on the periodic table.

floorin là nguyên tố có độ âm điện cao nhất trong bảng tuần hoàn.

electronegative atoms tend to attract electrons more strongly.

các nguyên tử có độ âm điện có xu hướng hút các electron mạnh hơn.

the electronegative nature of oxygen makes it a key player in chemical reactions.

tính âm điện của oxy khiến nó trở thành một yếu tố quan trọng trong các phản ứng hóa học.

in a covalent bond, the more electronegative atom will hold the electrons closer.

trong một liên kết cộng hóa trị, nguyên tử có độ âm điện cao hơn sẽ giữ các electron lại gần hơn.

electronegative elements often form polar bonds with less electronegative elements.

các nguyên tố có độ âm điện thường tạo thành các liên kết phân cực với các nguyên tố có độ âm điện thấp hơn.

the electronegative character of chlorine influences its reactivity.

tính âm điện của clo ảnh hưởng đến khả năng phản ứng của nó.

when comparing electronegative values, fluorine is always at the top.

khi so sánh các giá trị âm điện, flo luôn ở trên cùng.

understanding electronegative trends helps predict molecular behavior.

hiểu các xu hướng âm điện giúp dự đoán hành vi của phân tử.

electronegative atoms can create dipole moments in molecules.

các nguyên tử có độ âm điện có thể tạo ra các momen lưỡng cực trong phân tử.

the electronegative differences between elements determine bond types.

sự khác biệt về độ âm điện giữa các nguyên tố quyết định loại liên kết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay