elvers

[Mỹ]/ˈɛlvə/
[Anh]/ˈɛlvər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con lươn trẻ

Cụm từ & Cách kết hợp

young elver

ấu eels

elver migration

di cư của ấu eels

elver season

mùa ấu eels

elver fishery

ngư nghiệp ấu eels

elver habitat

môi trường sống của ấu eels

elver population

dân số ấu eels

elver catch

mùa đánh bắt ấu eels

elver supply

nguồn cung ấu eels

elver growth

sự phát triển của ấu eels

elver conservation

bảo tồn ấu eels

Câu ví dụ

elvers are young eels that migrate to freshwater rivers.

các loài lươn non là những con lươn di cư đến các sông nước ngọt.

many fishermen catch elvers during the spring season.

nhiều ngư dân bắt lươn non trong mùa xuân.

elver fishing is regulated to protect the species.

việc đánh bắt lươn non được quản lý để bảo vệ loài.

in some cultures, elvers are considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, lươn non được coi là món ăn đặc sản.

the price of elvers has increased significantly in recent years.

giá của lươn non đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.

elvers can be found in estuaries and coastal waters.

lươn non có thể được tìm thấy ở các cửa sông và vùng nước ven biển.

scientists study elvers to understand their life cycle.

các nhà khoa học nghiên cứu lươn non để hiểu vòng đời của chúng.

elvers are often sold in markets for culinary use.

lươn non thường được bán ở các chợ để sử dụng trong ẩm thực.

the elver population has been declining due to overfishing.

số lượng lươn non đang giảm do đánh bắt quá mức.

elvers play an important role in the aquatic ecosystem.

lươn non đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái dưới nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay