emissions-reduced

[Mỹ]/[ɪˈmɪʃənz rɪˈdjuːst]/
[Anh]/[ɪˈmɪʃənz rɪˈdjuːst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Đã giảm phát thải; liên quan đến việc giảm phát thải.
v. (của phát thải) giảm.
n. Mức phát thải đã được giảm.

Cụm từ & Cách kết hợp

emissions-reduced vehicles

xe giảm phát thải

emissions-reduced target

mục tiêu giảm phát thải

emissions-reduced technology

công nghệ giảm phát thải

emissions-reduced policy

chính sách giảm phát thải

emissions-reduced design

thiết kế giảm phát thải

emissions-reduced strategy

chiến lược giảm phát thải

emissions-reduced levels

mức giảm phát thải

emissions-reduced future

tương lai giảm phát thải

emissions-reduced production

sản xuất giảm phát thải

Câu ví dụ

the company aims for emissions-reduced manufacturing processes to lower their carbon footprint.

Doanh nghiệp nhằm mục tiêu hướng tới các quy trình sản xuất giảm phát thải để làm giảm lượng khí thải carbon của họ.

emissions-reduced transportation options, like cycling, are gaining popularity in cities.

Các lựa chọn giao thông giảm phát thải, như đi xe đạp, đang ngày càng trở nên phổ biến ở các thành phố.

investing in emissions-reduced technologies is crucial for a sustainable future.

Đầu tư vào các công nghệ giảm phát thải là rất quan trọng đối với tương lai bền vững.

the new policy incentivizes emissions-reduced energy sources like solar and wind.

Chính sách mới khuyến khích sử dụng các nguồn năng lượng giảm phát thải như năng lượng mặt trời và gió.

we need emissions-reduced strategies across all sectors of the economy.

Chúng ta cần các chiến lược giảm phát thải trên tất cả các lĩnh vực của nền kinh tế.

the project demonstrated significant emissions-reduced outcomes after implementing the changes.

Dự án đã cho thấy những kết quả giảm phát thải đáng kể sau khi thực hiện các thay đổi.

consumers are increasingly demanding emissions-reduced products and services.

Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các sản phẩm và dịch vụ giảm phát thải.

the government is supporting research into emissions-reduced industrial practices.

Chính phủ đang hỗ trợ nghiên cứu các phương pháp sản xuất công nghiệp giảm phát thải.

emissions-reduced vehicles are becoming more affordable and accessible.

Các phương tiện giảm phát thải đang trở nên dễ mua và dễ tiếp cận hơn.

the report highlighted the benefits of emissions-reduced building designs.

Báo cáo đã nhấn mạnh những lợi ích của các thiết kế xây dựng giảm phát thải.

adopting emissions-reduced practices can improve air quality and public health.

Việc áp dụng các phương pháp giảm phát thải có thể cải thiện chất lượng không khí và sức khỏe cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay