emphasizings key points
nhấn mạnh các điểm chính
emphasizings main ideas
nhấn mạnh các ý chính
emphasizings important details
nhấn mạnh các chi tiết quan trọng
emphasizings critical aspects
nhấn mạnh các khía cạnh quan trọng
emphasizings core values
nhấn mạnh các giá trị cốt lõi
emphasizings significant factors
nhấn mạnh các yếu tố quan trọng
emphasizings key messages
nhấn mạnh các thông điệp quan trọng
emphasizings vital points
nhấn mạnh các điểm sống còn
emphasizings central themes
nhấn mạnh các chủ đề trung tâm
emphasizings essential features
nhấn mạnh các đặc điểm thiết yếu
her speech was filled with emphasizing points that resonated with the audience.
Bài phát biểu của cô ấy tràn ngập những điểm nhấn có tác động đến khán giả.
the teacher was emphasizing the importance of studying regularly.
Giáo viên luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập đều đặn.
in the meeting, he kept emphasizing teamwork as a key to success.
Trong cuộc họp, anh ấy liên tục nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội như một chìa khóa dẫn đến thành công.
she is always emphasizing the need for better communication.
Cô ấy luôn nhấn mạnh sự cần thiết của giao tiếp tốt hơn.
the report focuses on emphasizing sustainable practices in business.
Báo cáo tập trung vào việc nhấn mạnh các phương pháp bền vững trong kinh doanh.
they are emphasizing the value of diversity in the workplace.
Họ đang nhấn mạnh giá trị của sự đa dạng trong môi trường làm việc.
his presentation was effective in emphasizing key findings.
Bài thuyết trình của anh ấy rất hiệu quả trong việc nhấn mạnh những phát hiện chính.
the campaign is emphasizing health and wellness for all ages.
Chiến dịch đang nhấn mạnh sức khỏe và sự cân bằng cho mọi lứa tuổi.
she wrote an article emphasizing the benefits of reading.
Cô ấy đã viết một bài báo nhấn mạnh những lợi ích của việc đọc sách.
the coach is emphasizing discipline and hard work in training.
Huấn luyện viên luôn nhấn mạnh kỷ luật và sự chăm chỉ trong quá trình tập luyện.
emphasizings key points
nhấn mạnh các điểm chính
emphasizings main ideas
nhấn mạnh các ý chính
emphasizings important details
nhấn mạnh các chi tiết quan trọng
emphasizings critical aspects
nhấn mạnh các khía cạnh quan trọng
emphasizings core values
nhấn mạnh các giá trị cốt lõi
emphasizings significant factors
nhấn mạnh các yếu tố quan trọng
emphasizings key messages
nhấn mạnh các thông điệp quan trọng
emphasizings vital points
nhấn mạnh các điểm sống còn
emphasizings central themes
nhấn mạnh các chủ đề trung tâm
emphasizings essential features
nhấn mạnh các đặc điểm thiết yếu
her speech was filled with emphasizing points that resonated with the audience.
Bài phát biểu của cô ấy tràn ngập những điểm nhấn có tác động đến khán giả.
the teacher was emphasizing the importance of studying regularly.
Giáo viên luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập đều đặn.
in the meeting, he kept emphasizing teamwork as a key to success.
Trong cuộc họp, anh ấy liên tục nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội như một chìa khóa dẫn đến thành công.
she is always emphasizing the need for better communication.
Cô ấy luôn nhấn mạnh sự cần thiết của giao tiếp tốt hơn.
the report focuses on emphasizing sustainable practices in business.
Báo cáo tập trung vào việc nhấn mạnh các phương pháp bền vững trong kinh doanh.
they are emphasizing the value of diversity in the workplace.
Họ đang nhấn mạnh giá trị của sự đa dạng trong môi trường làm việc.
his presentation was effective in emphasizing key findings.
Bài thuyết trình của anh ấy rất hiệu quả trong việc nhấn mạnh những phát hiện chính.
the campaign is emphasizing health and wellness for all ages.
Chiến dịch đang nhấn mạnh sức khỏe và sự cân bằng cho mọi lứa tuổi.
she wrote an article emphasizing the benefits of reading.
Cô ấy đã viết một bài báo nhấn mạnh những lợi ích của việc đọc sách.
the coach is emphasizing discipline and hard work in training.
Huấn luyện viên luôn nhấn mạnh kỷ luật và sự chăm chỉ trong quá trình tập luyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay