encamping near
gần nơi cắm trại
encamping site
khu vực cắm trại
encamping area
khu vực cắm trại
encamping gear
trang bị cắm trại
encamping trip
chuyến đi cắm trại
encamping rules
luật cắm trại
encamping experience
kinh nghiệm cắm trại
encamping location
vị trí cắm trại
encamping setup
thiết lập cắm trại
encamping adventure
cuộc phiêu lưu cắm trại
they enjoyed encamping by the river during their summer vacation.
Họ đã tận hưởng việc cắm trại bên bờ sông trong kỳ nghỉ hè của họ.
encamping in the mountains offers a unique experience.
Cắm trại trên núi mang đến một trải nghiệm độc đáo.
the group decided encamping would be the best way to connect with nature.
Nhóm quyết định rằng cắm trại là cách tốt nhất để kết nối với thiên nhiên.
encamping under the stars is a magical experience.
Cắm trại dưới bầu trời đầy sao là một trải nghiệm kỳ diệu.
we spent the weekend encamping at the national park.
Chúng tôi đã dành cả cuối tuần cắm trại tại công viên quốc gia.
encamping with friends can strengthen your bonds.
Cắm trại với bạn bè có thể củng cố mối quan hệ của bạn.
they prepared their gear for encamping in the wilderness.
Họ đã chuẩn bị đồ đạc của mình cho việc cắm trại ở vùng hoang dã.
encamping near the beach was a refreshing getaway.
Cắm trại gần bãi biển là một chuyến đi thư giãn.
she loves encamping because it allows her to unplug from technology.
Cô ấy thích cắm trại vì nó cho phép cô ấy ngắt kết nối với công nghệ.
encamping with family creates lasting memories.
Cắm trại với gia đình tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ.
encamping near
gần nơi cắm trại
encamping site
khu vực cắm trại
encamping area
khu vực cắm trại
encamping gear
trang bị cắm trại
encamping trip
chuyến đi cắm trại
encamping rules
luật cắm trại
encamping experience
kinh nghiệm cắm trại
encamping location
vị trí cắm trại
encamping setup
thiết lập cắm trại
encamping adventure
cuộc phiêu lưu cắm trại
they enjoyed encamping by the river during their summer vacation.
Họ đã tận hưởng việc cắm trại bên bờ sông trong kỳ nghỉ hè của họ.
encamping in the mountains offers a unique experience.
Cắm trại trên núi mang đến một trải nghiệm độc đáo.
the group decided encamping would be the best way to connect with nature.
Nhóm quyết định rằng cắm trại là cách tốt nhất để kết nối với thiên nhiên.
encamping under the stars is a magical experience.
Cắm trại dưới bầu trời đầy sao là một trải nghiệm kỳ diệu.
we spent the weekend encamping at the national park.
Chúng tôi đã dành cả cuối tuần cắm trại tại công viên quốc gia.
encamping with friends can strengthen your bonds.
Cắm trại với bạn bè có thể củng cố mối quan hệ của bạn.
they prepared their gear for encamping in the wilderness.
Họ đã chuẩn bị đồ đạc của mình cho việc cắm trại ở vùng hoang dã.
encamping near the beach was a refreshing getaway.
Cắm trại gần bãi biển là một chuyến đi thư giãn.
she loves encamping because it allows her to unplug from technology.
Cô ấy thích cắm trại vì nó cho phép cô ấy ngắt kết nối với công nghệ.
encamping with family creates lasting memories.
Cắm trại với gia đình tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay