encyclopaedisms

[US]/en,saɪkləʊ'piːdɪzəmz/
[UK]/en,saɪkloʊ'piːdɪzəmz/

Translation

n. kiến thức hoặc học hỏi có tính chất bách khoa; các tác phẩm hoặc lý thuyết liên quan đến các nhà bách khoa của thời kỳ Khai sáng thế kỷ 18.

Phrases & Collocations

encyclopaedisms in literature

chủ nghĩa bách khoa toàn thư trong văn học

understanding encyclopaedisms

hiểu chủ nghĩa bách khoa toàn thư

encyclopaedisms and knowledge

chủ nghĩa bách khoa toàn thư và kiến thức

defining encyclopaedisms

xác định chủ nghĩa bách khoa toàn thư

encyclopaedisms in education

chủ nghĩa bách khoa toàn thư trong giáo dục

exploring encyclopaedisms

khám phá chủ nghĩa bách khoa toàn thư

encyclopaedisms and culture

chủ nghĩa bách khoa toàn thư và văn hóa

encyclopaedisms for research

chủ nghĩa bách khoa toàn thư cho nghiên cứu

encyclopaedisms in history

chủ nghĩa bách khoa toàn thư trong lịch sử

using encyclopaedisms effectively

sử dụng chủ nghĩa bách khoa toàn thư một cách hiệu quả

Example Sentences

encyclopaedisms enrich our understanding of the world.

Các điển tích làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về thế giới.

many encyclopaedisms can be found in academic texts.

Nhiều điển tích có thể được tìm thấy trong các văn bản học thuật.

using encyclopaedisms can enhance your writing style.

Việc sử dụng điển tích có thể nâng cao phong cách viết của bạn.

students often rely on encyclopaedisms for research.

Sinh viên thường dựa vào các điển tích để nghiên cứu.

encyclopaedisms are essential for a comprehensive education.

Các điển tích là điều cần thiết cho một nền giáo dục toàn diện.

incorporating encyclopaedisms into discussions can be beneficial.

Việc đưa các điển tích vào các cuộc thảo luận có thể có lợi.

encyclopaedisms help bridge gaps in knowledge.

Các điển tích giúp thu hẹp khoảng trống kiến thức.

teachers encourage the use of encyclopaedisms in essays.

Giáo viên khuyến khích sử dụng các điển tích trong các bài luận.

reading books filled with encyclopaedisms broadens perspectives.

Đọc sách chứa nhiều điển tích mở rộng tầm nhìn.

encyclopaedisms can sometimes overwhelm the reader.

Đôi khi, các điển tích có thể khiến người đọc cảm thấy quá tải.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now