enduringnesses of life
những sự bền bỉ của cuộc sống
enduringnesses of love
những sự bền bỉ của tình yêu
enduringnesses of time
những sự bền bỉ của thời gian
enduringnesses of nature
những sự bền bỉ của tự nhiên
enduringnesses of faith
những sự bền bỉ của đức tin
enduringnesses of friendship
những sự bền bỉ của tình bạn
enduringnesses of culture
những sự bền bỉ của văn hóa
enduringnesses of memory
những sự bền bỉ của ký ức
enduringnesses of tradition
những sự bền bỉ của truyền thống
enduringnesses of art
những sự bền bỉ của nghệ thuật
her enduringnesses in tough times inspire everyone.
sự bền bỉ của cô ấy trong những thời điểm khó khăn truyền cảm hứng cho mọi người.
the enduringnesses of ancient civilizations can teach us valuable lessons.
sự bền bỉ của các nền văn minh cổ đại có thể dạy cho chúng ta những bài học có giá trị.
we admire the enduringnesses of nature despite climate change.
chúng tôi ngưỡng mộ sự bền bỉ của thiên nhiên bất chấp biến đổi khí hậu.
his enduringnesses in the face of adversity are remarkable.
sự bền bỉ của anh ấy trước nghịch cảnh là đáng kinh ngạc.
the artist's works reflect the enduringnesses of human emotions.
các tác phẩm của họa sĩ phản ánh sự bền bỉ của cảm xúc con người.
enduringnesses in relationships require effort and commitment.
sự bền bỉ trong các mối quan hệ đòi hỏi nỗ lực và cam kết.
she spoke about the enduringnesses of love and friendship.
cô ấy nói về sự bền bỉ của tình yêu và tình bạn.
the enduringnesses of cultural traditions enrich our lives.
sự bền bỉ của các truyền thống văn hóa làm phong phú cuộc sống của chúng ta.
enduringnesses in education can shape future generations.
sự bền bỉ trong giáo dục có thể định hình các thế hệ tương lai.
his enduringnesses in sports made him a legend.
sự bền bỉ của anh ấy trong thể thao đã khiến anh trở thành một huyền thoại.
enduringnesses of life
những sự bền bỉ của cuộc sống
enduringnesses of love
những sự bền bỉ của tình yêu
enduringnesses of time
những sự bền bỉ của thời gian
enduringnesses of nature
những sự bền bỉ của tự nhiên
enduringnesses of faith
những sự bền bỉ của đức tin
enduringnesses of friendship
những sự bền bỉ của tình bạn
enduringnesses of culture
những sự bền bỉ của văn hóa
enduringnesses of memory
những sự bền bỉ của ký ức
enduringnesses of tradition
những sự bền bỉ của truyền thống
enduringnesses of art
những sự bền bỉ của nghệ thuật
her enduringnesses in tough times inspire everyone.
sự bền bỉ của cô ấy trong những thời điểm khó khăn truyền cảm hứng cho mọi người.
the enduringnesses of ancient civilizations can teach us valuable lessons.
sự bền bỉ của các nền văn minh cổ đại có thể dạy cho chúng ta những bài học có giá trị.
we admire the enduringnesses of nature despite climate change.
chúng tôi ngưỡng mộ sự bền bỉ của thiên nhiên bất chấp biến đổi khí hậu.
his enduringnesses in the face of adversity are remarkable.
sự bền bỉ của anh ấy trước nghịch cảnh là đáng kinh ngạc.
the artist's works reflect the enduringnesses of human emotions.
các tác phẩm của họa sĩ phản ánh sự bền bỉ của cảm xúc con người.
enduringnesses in relationships require effort and commitment.
sự bền bỉ trong các mối quan hệ đòi hỏi nỗ lực và cam kết.
she spoke about the enduringnesses of love and friendship.
cô ấy nói về sự bền bỉ của tình yêu và tình bạn.
the enduringnesses of cultural traditions enrich our lives.
sự bền bỉ của các truyền thống văn hóa làm phong phú cuộc sống của chúng ta.
enduringnesses in education can shape future generations.
sự bền bỉ trong giáo dục có thể định hình các thế hệ tương lai.
his enduringnesses in sports made him a legend.
sự bền bỉ của anh ấy trong thể thao đã khiến anh trở thành một huyền thoại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay