energisers

[US]/ˈenədʒaɪzəz/
[UK]/ˈenərdʒaɪzərz/

Translation

n. một người truyền cảm hứng, khích lệ hoặc làm cho người khác hăng hái; người kích thích hoạt động hoặc sự hào hứng

Phrases & Collocations

team energisers

những hoạt động khởi động nhóm

meeting energisers

những hoạt động khởi động cuộc họp

quick energisers

những hoạt động khởi động nhanh

morning energisers

những hoạt động khởi động buổi sáng

work energisers

những hoạt động khởi động công việc

Example Sentences

morning energisers help employees start the day with positive momentum.

Chất kích thích buổi sáng giúp nhân viên bắt đầu ngày mới với đà tích cực.

team energisers are essential for breaking the ice in new groups.

Chất kích thích nhóm là cần thiết để phá tan sự ngần ngại trong các nhóm mới.

workshop energisers keep participants engaged during long sessions.

Chất kích thích hội thảo giúp người tham gia duy trì sự tập trung trong các buổi dài.

short energisers improve focus and productivity in the afternoon.

Chất kích thích ngắn giúp cải thiện sự tập trung và năng suất vào buổi chiều.

creative energisers stimulate innovation and fresh thinking.

Chất kích thích sáng tạo thúc đẩy đổi mới và tư duy mới.

physical energisers boost energy levels and reduce stress.

Chất kích thích thể chất giúp tăng cường năng lượng và giảm căng thẳng.

virtual energisers help remote teams stay connected and motivated.

Chất kích thích ảo giúp các nhóm làm việc từ xa duy trì kết nối và động lực.

icebreaker energisers build trust among team members quickly.

Chất kích thích phá băng giúp xây dựng lòng tin giữa các thành viên trong nhóm nhanh chóng.

quick energisers between tasks prevent burnout and fatigue.

Chất kích thích nhanh giữa các nhiệm vụ giúp ngăn ngừa kiệt sức và mệt mỏi.

classroom energisers make learning more enjoyable for students.

Chất kích thích lớp học giúp học sinh học tập vui vẻ hơn.

energisers for training sessions maintain high energy throughout the day.

Chất kích thích cho các buổi đào tạo giúp duy trì năng lượng cao suốt cả ngày.

workplace energisers foster collaboration and positive relationships.

Chất kích thích tại nơi làm việc thúc đẩy hợp tác và các mối quan hệ tích cực.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now