enmeshable

[Mỹ]/ɪnˈmeʃəbl/
[Anh]/ɪnˈmeʃəbl/

Dịch

adj. Có thể bị mắc kẹt; có thể bị bắt hoặc mắc vào lưới, lưới, hoặc dụng cụ bắt tương tự; cũng mang nghĩa ẩn dụ, có thể bị cuốn vào tình huống khó khăn hoặc sự phức tạp.

Câu ví dụ

corporate structures possess an enmeshable quality that resists simple dissolution.

Các cấu trúc doanh nghiệp có tính chất liên kết chặt chẽ đến mức khó bị giải thể đơn giản.

social problems often prove highly enmeshable, defying straightforward solutions.

Các vấn đề xã hội thường rất khó tách rời, chống lại các giải pháp trực tiếp.

the enmeshable web of international dependencies complicates diplomatic negotiations.

Mạng lưới phụ thuộc quốc tế liên kết chặt chẽ làm phức tạp các cuộc đàm phán ngoại giao.

her theoretical framework was remarkably enmeshable, weaving together multiple disciplines.

Hệ khung lý thuyết của bà có tính liên kết đáng ngạc nhiên, kết nối nhiều lĩnh vực khác nhau.

the enmeshable bureaucracy frustrated citizens seeking efficient government services.

Chính quyền quan liêu liên kết chặt chẽ làm bực bội những người dân đang tìm kiếm dịch vụ chính phủ hiệu quả.

political alliances proved unexpectedly enmeshable, creating complex coalition structures.

Các liên minh chính trị bất ngờ trở nên liên kết chặt chẽ, tạo ra các cấu trúc liên minh phức tạp.

economic and environmental systems are deeply enmeshable, making policy decisions challenging.

Các hệ thống kinh tế và môi trường có tính liên kết sâu sắc, làm cho việc ra quyết định chính sách trở nên khó khăn.

the novel's enmeshable plot kept readers engaged until the very last page.

Cốt truyện liên kết chặt chẽ của cuốn tiểu thuyết giữ cho độc giả tập trung đến tận trang cuối cùng.

urban development challenges are inherently enmeshable, requiring holistic approaches.

Các thách thức trong phát triển đô thị vốn có tính liên kết chặt chẽ, đòi hỏi các phương pháp toàn diện.

historical events are often enmeshable, with causes and effects tightly interwoven.

Các sự kiện lịch sử thường có tính liên kết chặt chẽ, với nguyên nhân và hậu quả được đan xen mật thiết.

the enmeshable nature of global supply chains creates vulnerabilities during crises.

Tính liên kết chặt chẽ của chuỗi cung ứng toàn cầu tạo ra các điểm yếu trong thời kỳ khủng hoảng.

personal relationships can become enmeshable, making emotional boundaries difficult to establish.

Các mối quan hệ cá nhân có thể trở nên liên kết chặt chẽ, làm cho việc thiết lập ranh giới cảm xúc trở nên khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay