trappable

[Mỹ]/ˈtræpəbl/
[Anh]/ˈtræpəbəl/

Dịch

adj. có khả năng bị mắc kẹt, bị bắt giữ hoặc bị chặn lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

trappable species

loài có thể bị bẫy

trappable wildlife

động vật hoang dã có thể bị bẫy

not trappable

không thể bị bẫy

easily trappable

dễ bị bẫy

commercially trappable

có thể bị bẫy để thương mại

Câu ví dụ

the new design makes the mice more trappable than previous models.

Thiết kế mới giúp chuột dễ bị bắt hơn so với các mẫu trước đây.

these pests are highly trappable using the proper bait.

Những sâu bọ này rất dễ bị bắt nếu sử dụng mồi thích hợp.

scientists are studying which species are most trappable in urban environments.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu loài nào dễ bị bắt nhất ở môi trường đô thị.

the trap is designed to be effective on trappable animals of various sizes.

Bẫy được thiết kế để hiệu quả với các loài động vật có thể bị bắt có kích thước khác nhau.

foxes are naturally trappable during certain seasons.

Cáo tự nhiên dễ bị bắt vào một số mùa nhất định.

the documentation helps identify which weeds are trappable by mechanical means.

Tài liệu giúp xác định loại cỏ nào có thể bị bắt bằng các phương tiện cơ học.

anglers find that trout are particularly trappable in cold water.

Người câu cá nhận thấy cá hồi đặc biệt dễ bị bắt trong nước lạnh.

these traps work well on all trappable insects in the region.

Những bẫy này hoạt động tốt với tất cả các loài côn trùng có thể bị bắt trong khu vực.

the technique has made previously difficult-to-trap species now trappable.

Kỹ thuật này đã khiến những loài trước đây khó bị bắt bây giờ dễ bị bắt hơn.

conservationists ensure only trappable quantities are harvested.

Các nhà bảo tồn đảm bảo chỉ thu hoạch số lượng có thể bị bắt.

rabbits are among the most trappable game animals.

Thỏ là một trong những loài động vật hoang dã dễ bị bắt nhất.

the guide lists which birds are trappable during hunting season.

Hướng dẫn liệt kê những loài chim nào có thể bị bắt trong mùa săn bắn.

understanding which animals are trappable helps prevent overhunting.

Việc hiểu rõ loài động vật nào có thể bị bắt giúp ngăn ngừa săn bắt quá mức.

the species becomes trappable once it reaches maturity.

Loài trở nên dễ bị bắt khi trưởng thành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay