enroot the change
gắn chặt sự thay đổi
enroot the idea
gắn chặt ý tưởng
enroot the culture
gắn chặt văn hóa
enroot the values
gắn chặt các giá trị
enroot the process
gắn chặt quy trình
enroot the strategy
gắn chặt chiến lược
enroot the practices
gắn chặt các phương pháp
enroot the knowledge
gắn chặt kiến thức
enroot the community
gắn chặt cộng đồng
enroot the tradition
gắn chặt truyền thống
the community needs to enroot sustainable practices.
cộng đồng cần thiết lập các phương pháp thực hành bền vững.
we must enroot our values in the next generation.
chúng ta phải đưa các giá trị của mình vào thế hệ tiếp theo.
they aim to enroot their traditions in modern society.
họ hướng tới việc đưa các truyền thống của họ vào xã hội hiện đại.
education should enroot critical thinking skills.
giáo dục nên xây dựng các kỹ năng tư duy phản biện.
it is important to enroot diversity in the workplace.
rất quan trọng để đưa sự đa dạng vào nơi làm việc.
we need to enroot empathy in our interactions.
chúng ta cần xây dựng sự đồng cảm trong tương tác của mình.
they want to enroot their business in the local community.
họ muốn đưa doanh nghiệp của họ vào cộng đồng địa phương.
efforts should be made to enroot environmental awareness.
cần có những nỗ lực để nâng cao nhận thức về môi trường.
let's enroot healthy habits in our daily routines.
hãy cùng nhau xây dựng những thói quen lành mạnh trong thói quen hàng ngày của chúng ta.
to succeed, we must enroot collaboration in our teams.
để thành công, chúng ta phải xây dựng sự hợp tác trong các nhóm của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay