equalling one
bằng một
equalling zero
bằng không
equalling two
bằng hai
equalling success
bằng thành công
equalling effort
bằng nỗ lực
equalling value
bằng giá trị
equalling happiness
bằng hạnh phúc
equalling results
bằng kết quả
equalling quality
bằng chất lượng
equalling performance
bằng hiệu suất
the total cost is equalling the budget we set.
tổng chi phí đang bằng với ngân sách mà chúng tôi đặt ra.
her performance is equalling that of the best players.
hiệu suất của cô ấy đang bằng với những người chơi giỏi nhất.
the number of attendees is equalling last year's figures.
số lượng người tham dự đang bằng với số liệu năm ngoái.
the score is equalling the highest ever recorded.
tỷ số đang bằng với tỷ số cao nhất từng được ghi nhận.
his efforts are equalling the team's expectations.
nỗ lực của anh ấy đang bằng với kỳ vọng của đội.
the results are equalling our predictions.
kết quả đang bằng với những dự đoán của chúng tôi.
the length of the two sides is equalling each other.
chiều dài của hai bên đang bằng nhau.
the weight of the packages is equalling the limit.
trọng lượng của các gói hàng đang bằng giới hạn.
her dedication is equalling that of her colleagues.
sự tận tâm của cô ấy đang bằng với sự tận tâm của đồng nghiệp.
the two proposals are equalling in value.
hai đề xuất có giá trị bằng nhau.
equalling one
bằng một
equalling zero
bằng không
equalling two
bằng hai
equalling success
bằng thành công
equalling effort
bằng nỗ lực
equalling value
bằng giá trị
equalling happiness
bằng hạnh phúc
equalling results
bằng kết quả
equalling quality
bằng chất lượng
equalling performance
bằng hiệu suất
the total cost is equalling the budget we set.
tổng chi phí đang bằng với ngân sách mà chúng tôi đặt ra.
her performance is equalling that of the best players.
hiệu suất của cô ấy đang bằng với những người chơi giỏi nhất.
the number of attendees is equalling last year's figures.
số lượng người tham dự đang bằng với số liệu năm ngoái.
the score is equalling the highest ever recorded.
tỷ số đang bằng với tỷ số cao nhất từng được ghi nhận.
his efforts are equalling the team's expectations.
nỗ lực của anh ấy đang bằng với kỳ vọng của đội.
the results are equalling our predictions.
kết quả đang bằng với những dự đoán của chúng tôi.
the length of the two sides is equalling each other.
chiều dài của hai bên đang bằng nhau.
the weight of the packages is equalling the limit.
trọng lượng của các gói hàng đang bằng giới hạn.
her dedication is equalling that of her colleagues.
sự tận tâm của cô ấy đang bằng với sự tận tâm của đồng nghiệp.
the two proposals are equalling in value.
hai đề xuất có giá trị bằng nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay