erectings work
Công việc xây dựng
erectings project
Dự án xây dựng
erectings cost
Chi phí xây dựng
erectings plan
Kế hoạch xây dựng
erectings team
Đội ngũ xây dựng
erectings site
Khu vực xây dựng
erectings permit
Giấy phép xây dựng
erectings schedule
Lịch trình xây dựng
erectings process
Quy trình xây dựng
erectings design
Thiết kế xây dựng
the company is erectings new office buildings in the downtown area.
Doanh nghiệp đang xây dựng các tòa nhà văn phòng mới ở khu trung tâm thành phố.
engineers are erectings a bridge across the river.
Kỹ sư đang xây dựng một cây cầu qua sông.
the construction crew is erectings scaffolding around the historic monument.
Đội xây dựng đang dựng giàn giáo xung quanh di tích lịch sử.
they are erectings barriers to prevent flooding in the village.
Họ đang xây dựng hàng rào để ngăn lũ lụt ở làng mạc.
the team is erectings solar panels on the factory roof.
Đội ngũ đang lắp đặt các tấm pin năng lượng mặt trời trên mái nhà xưởng.
workers are erectings a fence along the property boundary.
Công nhân đang xây dựng hàng rào dọc theo ranh giới tài sản.
the city is erectings a new statue in the town square.
Thành phố đang xây dựng một bức tượng mới ở quảng trường thành phố.
contractors are erectings temporary structures for the festival.
Các nhà thầu đang xây dựng các công trình tạm thời cho lễ hội.
the government is erectings new border checkpoints.
Chính phủ đang xây dựng các chốt kiểm soát biên giới mới.
architects are erectings a modern shopping complex near the airport.
Kiến trúc sư đang xây dựng một khu trung tâm thương mại hiện đại gần sân bay.
the museum is erectings a special exhibit for the anniversary.
Bảo tàng đang xây dựng một triển lãm đặc biệt nhân dịp kỷ niệm.
volunteers are erectings tents for the homeless shelter.
Những tình nguyện viên đang dựng lều cho trại tạm lánh người vô gia cư.
erectings work
Công việc xây dựng
erectings project
Dự án xây dựng
erectings cost
Chi phí xây dựng
erectings plan
Kế hoạch xây dựng
erectings team
Đội ngũ xây dựng
erectings site
Khu vực xây dựng
erectings permit
Giấy phép xây dựng
erectings schedule
Lịch trình xây dựng
erectings process
Quy trình xây dựng
erectings design
Thiết kế xây dựng
the company is erectings new office buildings in the downtown area.
Doanh nghiệp đang xây dựng các tòa nhà văn phòng mới ở khu trung tâm thành phố.
engineers are erectings a bridge across the river.
Kỹ sư đang xây dựng một cây cầu qua sông.
the construction crew is erectings scaffolding around the historic monument.
Đội xây dựng đang dựng giàn giáo xung quanh di tích lịch sử.
they are erectings barriers to prevent flooding in the village.
Họ đang xây dựng hàng rào để ngăn lũ lụt ở làng mạc.
the team is erectings solar panels on the factory roof.
Đội ngũ đang lắp đặt các tấm pin năng lượng mặt trời trên mái nhà xưởng.
workers are erectings a fence along the property boundary.
Công nhân đang xây dựng hàng rào dọc theo ranh giới tài sản.
the city is erectings a new statue in the town square.
Thành phố đang xây dựng một bức tượng mới ở quảng trường thành phố.
contractors are erectings temporary structures for the festival.
Các nhà thầu đang xây dựng các công trình tạm thời cho lễ hội.
the government is erectings new border checkpoints.
Chính phủ đang xây dựng các chốt kiểm soát biên giới mới.
architects are erectings a modern shopping complex near the airport.
Kiến trúc sư đang xây dựng một khu trung tâm thương mại hiện đại gần sân bay.
the museum is erectings a special exhibit for the anniversary.
Bảo tàng đang xây dựng một triển lãm đặc biệt nhân dịp kỷ niệm.
volunteers are erectings tents for the homeless shelter.
Những tình nguyện viên đang dựng lều cho trại tạm lánh người vô gia cư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay