error-prone

[Mỹ]/[ˈerə(r) prəʊn]/
[Anh]/[ˈerər pron]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có xu hướng chứa lỗi; dễ mắc sai lầm; được đặc trưng bởi khả năng cao mắc lỗi; dễ bị lỗi

Cụm từ & Cách kết hợp

error-prone systems

Hệ thống dễ gây lỗi

highly error-prone

Rất dễ gây lỗi

becoming error-prone

Đang trở nên dễ gây lỗi

error-prone code

Mã dễ gây lỗi

inherently error-prone

Bản chất dễ gây lỗi

error-prone nature

Tính chất dễ gây lỗi

error-prone process

Quy trình dễ gây lỗi

finding error-prone

Tìm kiếm các lỗi dễ gây sai

error-prone areas

Khu vực dễ gây lỗi

very error-prone

Rất dễ gây lỗi

Câu ví dụ

the manual input process is inherently error-prone, leading to frequent data entry mistakes.

Quy trình nhập dữ liệu thủ công vốn dĩ dễ gây lỗi, dẫn đến nhiều sai sót khi nhập dữ liệu.

human judgment can be error-prone, especially when dealing with complex situations.

Quyết định của con người có thể mắc lỗi, đặc biệt khi xử lý các tình huống phức tạp.

the early software versions were highly error-prone and required extensive debugging.

Các phiên bản phần mềm đầu tiên rất dễ gây lỗi và cần nhiều công việc gỡ lỗi.

reliance on self-reported data can be error-prone due to recall bias.

Sự phụ thuộc vào dữ liệu tự báo cáo có thể dễ gây lỗi do thiên lệch hồi tưởng.

the experimental setup proved to be error-prone, yielding inconsistent results.

Cài đặt thí nghiệm đã chứng minh là dễ gây lỗi, cho kết quả không nhất quán.

automated systems can reduce the error-prone aspects of repetitive tasks.

Hệ thống tự động có thể giảm các khía cạnh dễ gây lỗi trong các nhiệm vụ lặp lại.

the calculation method was error-prone and needed refinement.

Phương pháp tính toán dễ gây lỗi và cần được cải tiến.

we designed the system to be less error-prone by incorporating multiple checks.

Chúng tôi thiết kế hệ thống để ít gây lỗi hơn bằng cách tích hợp nhiều kiểm tra.

the process is error-prone without proper training and supervision.

Quy trình dễ gây lỗi nếu không có đào tạo và giám sát đúng cách.

the legal system is not entirely free from error-prone decisions.

Hệ thống pháp lý không hoàn toàn miễn nhiễm khỏi các quyết định dễ gây lỗi.

the initial assessment was error-prone and required further investigation.

Đánh giá ban đầu dễ gây lỗi và cần được điều tra thêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay