essayer

[Mỹ]/ˈeseɪ/
[Anh]/ˈeseɪ/

Dịch

n. văn xuôi; nỗ lực; bài tiểu luận
Word Forms
số nhiềuessayers

Cụm từ & Cách kết hợp

essayer de manger

cố gắng ăn

essayer de comprendre

cố gắng hiểu

essayer de parler

cố gắng nói

essayer d'apprendre

cố gắng học

essayer de lire

cố gắng đọc

essayer de gagner

cố gắng chiến thắng

essayer de cuisiner

cố gắng nấu ăn

essayer de vivre

cố gắng sống

essayer de dormir

cố gắng ngủ

essayer de boire

cố gắng uống

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay