evaluability

[Mỹ]/ɪˌvæljuəˈbɪləti/
[Anh]/ɪˌvæljuəˈbɪləti/

Dịch

n. khả năng hoặc trình độ có thể được đánh giá; tính có thể đánh giá.

Cụm từ & Cách kết hợp

high evaluability

khả năng đánh giá cao

low evaluability

khả năng đánh giá thấp

evaluability criteria

tiêu chí đánh giá

evaluability assessment

đánh giá khả năng đánh giá

evaluability review

xét xét khả năng đánh giá

improve evaluability

cải thiện khả năng đánh giá

ensure evaluability

đảm bảo khả năng đánh giá

evaluability issues

các vấn đề về khả năng đánh giá

evaluability concerns

các mối quan ngại về khả năng đánh giá

evaluability measures

các biện pháp đánh giá khả năng

Câu ví dụ

the evaluability of the survey improves when the questions are clear and specific.

Khả năng đánh giá của cuộc khảo sát được cải thiện khi các câu hỏi rõ ràng và cụ thể.

we assessed the evaluability of the program before collecting any outcome data.

Chúng tôi đã đánh giá khả năng đánh giá của chương trình trước khi thu thập bất kỳ dữ liệu kết quả nào.

low evaluability can undermine the credibility of the final report.

Khả năng đánh giá thấp có thể làm suy yếu tính xác thực của báo cáo cuối cùng.

the team conducted an evaluability assessment to clarify goals, metrics, and data sources.

Nhóm đã tiến hành đánh giá khả năng đánh giá để làm rõ mục tiêu, số liệu và nguồn dữ liệu.

we used an evaluability checklist to ensure the evaluation design was feasible.

Chúng tôi đã sử dụng danh sách kiểm tra khả năng đánh giá để đảm bảo thiết kế đánh giá có tính khả thi.

improving evaluability requires a shared definition of success and measurable indicators.

Cải thiện khả năng đánh giá đòi hỏi một định nghĩa chung về thành công và các chỉ số có thể đo lường được.

stakeholder alignment is essential for evaluability, especially in complex initiatives.

Sự hài lòng của các bên liên quan là điều cần thiết cho khả năng đánh giá, đặc biệt là trong các sáng kiến phức tạp.

the evaluability of the intervention depends on consistent documentation and reliable data.

Khả năng đánh giá của sự can thiệp phụ thuộc vào việc lập tài liệu nhất quán và dữ liệu đáng tin cậy.

we increased evaluability by refining the logic model and tightening the indicators.

Chúng tôi đã tăng cường khả năng đánh giá bằng cách tinh chỉnh mô hình logic và thắt chặt các chỉ số.

in early planning, evaluability considerations can prevent wasted time and resources.

Trong giai đoạn lập kế hoạch ban đầu, các yếu tố về khả năng đánh giá có thể ngăn ngừa lãng phí thời gian và nguồn lực.

the evaluability of the policy is limited because key outcomes are hard to measure.

Khả năng đánh giá của chính sách bị hạn chế vì những kết quả quan trọng khó đo lường.

regular monitoring can boost evaluability by generating timely, comparable evidence.

Giám sát thường xuyên có thể tăng cường khả năng đánh giá bằng cách tạo ra bằng chứng kịp thời và có thể so sánh được.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay