expatriating

[Mỹ]/[ˌeksˈpætrɪeɪtɪŋ]/
[Anh]/[ˌeksˈpætrɪeɪtɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. rời khỏi quê hương để sống và làm việc ở nước khác; gửi ra khỏi nước.

Cụm từ & Cách kết hợp

expatriating families

gia đình người đi định cư nước ngoài

expatriating abroad

định cư nước ngoài

expatriating now

đang định cư nước ngoài

expatriated workers

nghệ nhân đi định cư nước ngoài

expatriating experience

kinh nghiệm định cư nước ngoài

expatriating quickly

định cư nước ngoài nhanh chóng

expatriated individuals

cá nhân đi định cư nước ngoài

expatriating permanently

định cư nước ngoài vĩnh viễn

expatriating overseas

định cư nước ngoài

expatriating voluntarily

định cư nước ngoài tự nguyện

Câu ví dụ

many are considering expatriating to southeast asia for a lower cost of living.

Rất nhiều người đang cân nhắc di cư đến Đông Nam Á để có chi phí sinh hoạt thấp hơn.

she's expatriating with her family to pursue a new career opportunity in germany.

Cô ấy đang di cư cùng gia đình để theo đuổi một cơ hội nghề nghiệp mới tại Đức.

expatriating requires careful planning and financial preparation.

Di cư đòi hỏi phải có kế hoạch cẩn thận và chuẩn bị tài chính.

he's expatriating for a year to experience a different culture firsthand.

Anh ấy đang di cư trong một năm để trải nghiệm nền văn hóa khác một cách trực tiếp.

the company assists employees expatriating overseas with relocation packages.

Công ty hỗ trợ nhân viên di cư ra nước ngoài bằng các gói hỗ trợ chuyển nhà.

expatriating can be challenging, but also incredibly rewarding.

Di cư có thể là một thử thách, nhưng cũng rất bổ ích.

they are expatriating permanently to escape the cold winters.

Họ đang di cư vĩnh viễn để tránh mùa đông lạnh giá.

expatriating with young children requires extra consideration and support.

Di cư cùng trẻ nhỏ đòi hỏi sự cân nhắc và hỗ trợ thêm.

the decision to expatriate is a significant life change for many.

Quyết định di cư là một thay đổi lớn trong cuộc sống đối với nhiều người.

he's expatriating on a work assignment to tokyo for three years.

Anh ấy đang di cư theo một nhiệm vụ công tác tại Tokyo trong ba năm.

expatriating successfully requires adapting to a new environment.

Di cư thành công đòi hỏi phải thích nghi với môi trường mới.

they are expatriating to enjoy a more relaxed lifestyle.

Họ đang di cư để tận hưởng lối sống thư giãn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay