emotional externalizations
sự thể hiện cảm xúc bên ngoài
cultural externalizations
sự thể hiện văn hóa bên ngoài
externalization of
sự thể hiện hóa
emotional externalizations
sự thể hiện cảm xúc bên ngoài
cultural externalizations
sự thể hiện văn hóa bên ngoài
externalization of
sự thể hiện hóa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay