extrastomal

[Mỹ]/ˌekstrəˈstəʊməl/
[Anh]/ˌekstrəˈstoʊməl/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc nằm ngoài một lỗ thủng
n. khu vực hoặc vùng nằm ngoài hoặc bao quanh một lỗ thủng

Cụm từ & Cách kết hợp

extrastomal region

khu vực ngoài lỗ hậu môn

extrastomal area

khu vực ngoài lỗ hậu môn

extrastomally applied

áp dụng ngoài lỗ hậu môn

extrastomal tissue

mô ngoài lỗ hậu môn

extrastomal pressure

áp lực ngoài lỗ hậu môn

extrastomal drainage

dẫn lưu ngoài lỗ hậu môn

extrastomal healing

lành ngoài lỗ hậu môn

extrastomal infection

nhiễm trùng ngoài lỗ hậu môn

extrastomal complications

biến chứng ngoài lỗ hậu môn

extrastomal skin

da ngoài lỗ hậu môn

Câu ví dụ

the nurse performed an extrastomal assessment to evaluate the skin condition around the stoma.

Điều dưỡng viên đã thực hiện đánh giá ngoài lỗ hậu môn để đánh giá tình trạng da xung quanh lỗ hậu môn.

extrastomal complications are common in patients with new ostomies.

Các biến chứng ngoài lỗ hậu môn phổ biến ở những bệnh nhân có ống hậu môn mới.

proper extrastomal skin care can prevent many post-operative problems.

Chăm sóc da ngoài lỗ hậu môn đúng cách có thể ngăn ngừa nhiều vấn đề sau phẫu thuật.

the doctor identified an extrastomal infection requiring antibiotic treatment.

Bác sĩ đã xác định nhiễm trùng ngoài lỗ hậu môn cần điều trị bằng kháng sinh.

extrastomal dermatitis often develops due to improper pouching system fit.

Viêm da ngoài lỗ hậu môn thường phát triển do không vừa vặn hệ thống túi chứa phù hợp.

regular extrastomal monitoring is essential for early detection of issues.

Theo dõi thường xuyên tình trạng ngoài lỗ hậu môn là điều cần thiết để phát hiện sớm các vấn đề.

the patient reported extrastomal irritation after using a new skin barrier.

Bệnh nhân báo cáo bị kích ứng ngoài lỗ hậu môn sau khi sử dụng một hàng rào bảo vệ da mới.

severe extrastomal ulceration was observed during the follow-up appointment.

Loét ngoài lỗ hậu môn nghiêm trọng đã được quan sát trong cuộc hẹn theo dõi.

extrastomal tissue health depends on proper moisture balance and hygiene.

Sức khỏe mô ngoài lỗ hậu môn phụ thuộc vào sự cân bằng độ ẩm và vệ sinh phù hợp.

advanced practice nurses often specialize in extrastomal care management.

Các điều dưỡng viên có trình độ cao thường chuyên về quản lý chăm sóc ngoài lỗ hậu môn.

the study examined various extrastomal problems in colorectal cancer patients.

Nghiên cứu đã xem xét các vấn đề khác nhau ngoài lỗ hậu môn ở bệnh nhân ung thư đại tràng và trực tràng.

extrastomal region assessment should be part of routine stoma care.

Đánh giá vùng ngoài lỗ hậu môn nên là một phần của việc chăm sóc lỗ hậu môn thường quy.

patient education about extrastomal maintenance improves quality of life.

Giáo dục bệnh nhân về việc bảo trì ngoài lỗ hậu môn cải thiện chất lượng cuộc sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay