false alarm
Thông báo giả
false accusation
Tố giác sai
false statement
Khẳng định sai
false promise
Hứa hẹn giả
false hope
Hy vọng giả
falsify records
Làm giả hồ sơ
falsify evidence
Làm giả bằng chứng
falsified data
Dữ liệu bị làm giả
false impression
Ấn tượng sai
false teeth
Răng giả
er hat mich mit falschen versprechen getäuscht.
Ông ấy đã lừa tôi bằng những lời hứa giả.
die polizei hat einen falschen alarm ausgelöst.
Cảnh sát đã kích hoạt một báo động giả.
sie trug eine falsche perücke, um nicht erkannt zu werden.
Cô ấy đội một cái tóc giả để không bị nhận ra.
er wurde wegen falscher anschuldigungen verhaftet.
Ông ấy bị bắt vì những cáo buộc sai trái.
der fahrer hat die falsche straße genommen.
Tài xế đã đi theo con đường sai.
sie hat mich falsch verstanden.
Cô ấy đã hiểu tôi sai.
das war ein falscher freund, der ihn betrogen hat.
Đó là một người bạn giả đã lừa gạt anh ấy.
er hat einen falschen eindruck bei ihr hinterlassen.
Ông ấy đã để lại ấn tượng sai lầm với cô ấy.
die untersuchung ergab, dass die beweismittel falsch waren.
Kết quả điều tra cho thấy bằng chứng là sai.
sie gab ihm falsche hoffnungen.
Cô ấy đã cho anh ấy những hy vọng giả.
der mann wurde mit falschem geld hereingelegt.
Người đàn ông đã bị lừa bằng tiền giả.
er benutzte eine falsche identität, um in das gebäude zu gelangen.
Ông ấy đã sử dụng một danh tính giả để vào tòa nhà.
das falsche signal führte zu einem schweren unfall.
Dấu hiệu sai đã dẫn đến một tai nạn nghiêm trọng.
false alarm
Thông báo giả
false accusation
Tố giác sai
false statement
Khẳng định sai
false promise
Hứa hẹn giả
false hope
Hy vọng giả
falsify records
Làm giả hồ sơ
falsify evidence
Làm giả bằng chứng
falsified data
Dữ liệu bị làm giả
false impression
Ấn tượng sai
false teeth
Răng giả
er hat mich mit falschen versprechen getäuscht.
Ông ấy đã lừa tôi bằng những lời hứa giả.
die polizei hat einen falschen alarm ausgelöst.
Cảnh sát đã kích hoạt một báo động giả.
sie trug eine falsche perücke, um nicht erkannt zu werden.
Cô ấy đội một cái tóc giả để không bị nhận ra.
er wurde wegen falscher anschuldigungen verhaftet.
Ông ấy bị bắt vì những cáo buộc sai trái.
der fahrer hat die falsche straße genommen.
Tài xế đã đi theo con đường sai.
sie hat mich falsch verstanden.
Cô ấy đã hiểu tôi sai.
das war ein falscher freund, der ihn betrogen hat.
Đó là một người bạn giả đã lừa gạt anh ấy.
er hat einen falschen eindruck bei ihr hinterlassen.
Ông ấy đã để lại ấn tượng sai lầm với cô ấy.
die untersuchung ergab, dass die beweismittel falsch waren.
Kết quả điều tra cho thấy bằng chứng là sai.
sie gab ihm falsche hoffnungen.
Cô ấy đã cho anh ấy những hy vọng giả.
der mann wurde mit falschem geld hereingelegt.
Người đàn ông đã bị lừa bằng tiền giả.
er benutzte eine falsche identität, um in das gebäude zu gelangen.
Ông ấy đã sử dụng một danh tính giả để vào tòa nhà.
das falsche signal führte zu einem schweren unfall.
Dấu hiệu sai đã dẫn đến một tai nạn nghiêm trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay