fals

[Mỹ]/fɔːls/
[Anh]/fɔːls/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. sai, không đúng, không thật.
Các dạng của từ
so sánh hơnfalser
so sánh nhấtfalsest

Cụm từ & Cách kết hợp

false alarm

Thông báo giả

false accusation

Tố giác sai

false statement

Khẳng định sai

false promise

Hứa hẹn giả

false hope

Hy vọng giả

falsify records

Làm giả hồ sơ

falsify evidence

Làm giả bằng chứng

falsified data

Dữ liệu bị làm giả

false impression

Ấn tượng sai

false teeth

Răng giả

Câu ví dụ

er hat mich mit falschen versprechen getäuscht.

Ông ấy đã lừa tôi bằng những lời hứa giả.

die polizei hat einen falschen alarm ausgelöst.

Cảnh sát đã kích hoạt một báo động giả.

sie trug eine falsche perücke, um nicht erkannt zu werden.

Cô ấy đội một cái tóc giả để không bị nhận ra.

er wurde wegen falscher anschuldigungen verhaftet.

Ông ấy bị bắt vì những cáo buộc sai trái.

der fahrer hat die falsche straße genommen.

Tài xế đã đi theo con đường sai.

sie hat mich falsch verstanden.

Cô ấy đã hiểu tôi sai.

das war ein falscher freund, der ihn betrogen hat.

Đó là một người bạn giả đã lừa gạt anh ấy.

er hat einen falschen eindruck bei ihr hinterlassen.

Ông ấy đã để lại ấn tượng sai lầm với cô ấy.

die untersuchung ergab, dass die beweismittel falsch waren.

Kết quả điều tra cho thấy bằng chứng là sai.

sie gab ihm falsche hoffnungen.

Cô ấy đã cho anh ấy những hy vọng giả.

der mann wurde mit falschem geld hereingelegt.

Người đàn ông đã bị lừa bằng tiền giả.

er benutzte eine falsche identität, um in das gebäude zu gelangen.

Ông ấy đã sử dụng một danh tính giả để vào tòa nhà.

das falsche signal führte zu einem schweren unfall.

Dấu hiệu sai đã dẫn đến một tai nạn nghiêm trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay