fantasists

[US]/[ˈfæn.tə.sɪst]/
[UK]/[ˈfæn.tə.sɪst]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người tạo ra hoặc say sưa trong những điều tưởng tượng; một nhà văn viết truyện viễn tưởng.

Phrases & Collocations

naive fantasists

những người tưởng tượng ngây thơ

are fantasists

là những người tưởng tượng

calling fantasists

gọi những người tưởng tượng

label fantasists

dán nhãn những người tưởng tượng

dismiss fantasists

loại bỏ những người tưởng tượng

mock fantasists

giễu cợt những người tưởng tượng

become fantasists

trở thành những người tưởng tượng

viewed as fantasists

được xem là những người tưởng tượng

labeling fantasists

dán nhãn những người tưởng tượng

dismissed as fantasists

được loại bỏ như những người tưởng tượng

Example Sentences

the studio was full of talented fantasists dreaming up new worlds.

Phòng thu đầy ắp những người tưởng tượng tài năng đang mơ màng tạo ra những thế giới mới.

he dismissed them as mere fantasists with no grasp of reality.

Ông coi họ chỉ là những người tưởng tượng thuần túy mà không nắm bắt được thực tế.

the author's early works were heavily influenced by fantasists like tolkien.

Các tác phẩm đầu tiên của tác giả chịu ảnh hưởng sâu sắc từ những người tưởng tượng như Tolkien.

many young writers start as fantasists, crafting elaborate stories.

Nhiều nhà văn trẻ bắt đầu như những người tưởng tượng, sáng tạo ra những câu chuyện phức tạp.

the film industry relies on the creativity of fantasists for original ideas.

Ngành công nghiệp điện ảnh dựa vào sự sáng tạo của những người tưởng tượng để có những ý tưởng độc đáo.

she admired the passionate fantasists who dared to imagine the impossible.

Cô ngưỡng mộ những người tưởng tượng đam mê dám tưởng tượng điều bất khả thi.

he warned the team not to become bogged down in the fantasists' theories.

Ông cảnh báo nhóm không nên bị mắc kẹt trong các lý thuyết của những người tưởng tượng.

the game developers sought out imaginative fantasists to join their team.

Các nhà phát triển trò chơi tìm kiếm những người tưởng tượng sáng tạo để tham gia đội của họ.

the critic accused the playwright of being a self-indulgent fantasist.

Phê bình gia cáo buộc nhà viết kịch là một người tưởng tượng ích kỷ.

the children were captivated by the fantasists' tales of magic and adventure.

Các em nhỏ bị thu hút bởi những câu chuyện kỳ ảo và phiêu lưu của những người tưởng tượng.

he encouraged the students to embrace their inner fantasists and explore their creativity.

Ông khuyến khích sinh viên chấp nhận những người tưởng tượng bên trong mình và khám phá sự sáng tạo của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now